Metalist Kharkiv vs Everton

5-10-2007 1h:45″
2 : 3
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Metalist Stadium, trọng tài
Đội hình Metalist Kharkiv
Olexander Babych 5
Hậu vệ Seweryn Gancarczyk [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 11/22/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
6
Serhiy Valiaev 7
Valentyn Slysur 9
Onyekachi Nwoha 10
Milan Obradobic 22
Olexander Rykun 25
Alexandr Goryainov 29
Papa Guie 30
Marco Devic 33
Vitali Bordiyan 37
Andriy Thumak 1
Tiền đạo Sergey Davydov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 7/22/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
11
Hitcham Mahdoufi 13
Postupalenko Anton 20
Alyaksandar Danilav 23
Venans Zeze 26
Oleksiy Antonov 69
Đội hình Everton
Hậu vệ Tony Hibbert [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 2/19/1981 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 74cm
2
Hậu vệ Leighton Baines [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 12/10/1984 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 75cm
3
Hậu vệ Joseph Yobo [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 9/5/1980 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 83cm
4
Hậu vệ Joleon Lescott [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 8/15/1982 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 89cm
5
Tiền đạo Andrew Johnson [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 2/9/1981 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 64cm
8
Tiền đạo James McFadden [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 4/13/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
11
Tiền vệ Phil Neville [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 1/20/1977 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
18
Tiền vệ Leon Osman [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 5/16/1981 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 67cm
21
Ayegbeni Yakubu 22
Tiền vệ Lee Carsley [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 2/27/1974 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
26
Thủ môn Stefan Wessels [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/27/1979 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 89cm
33
Hậu vệ Alan Stubbs [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 10/5/1971 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 91cm
15
Hậu vệ Phil Jagielka [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 8/16/1982 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 83cm
16
Hậu vệ Jorge Nuno Valente [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 9/11/1974 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
19
Lucas Jutkiewicz 27
Tiền đạo Victor Anichebe [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 4/22/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
28
Thủ môn John Ruddy [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 10/23/1986 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 97cm
30
Tiền vệ Bjarni Thor Vidarsson (aka Bjarni Vidarsson) [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 3/4/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 73cm
31

Tường thuật Metalist Kharkiv vs Everton

1″ Trận đấu bắt đầu!
21″ 1:0 Vào! Edmar (Metalist Kharkiv) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Marko Devic
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Metalist Kharkiv – 1:0 – Everton
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalist Kharkiv – 1:0 – Everton
48″ 1:1 Vào! Joleon Lescott (Everton) sút chân phải vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần
52″ 2:1 Vào! Hicham Mahdoufi (Metalist Kharkiv) sút chân trái vào chính giữa khung thành
62″ Thay người bên phía đội Everton:Tiền đạo Victor Anichebe vào thay Phil Jagielka
64″ Philip Neville (Everton) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
72″ 2:2 Vào! James McFadden (Everton) sút chân trái vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Victor Anichebe
75″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Tiền vệ Aliaksandr Danilau vào thay Lasha Jakobia
76″ Thay người bên phía đội Everton:Hậu vệ Leighton Baines vào thay Yakubu
83″ Aliaksandr Danilau (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
85″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Tiền đạo Onyekachi Nwoha vào thay Vitalie Bordian
88″ 2:3 Vào! Victor Anichebe (Everton) sút chân phải vào chính giữa khung thành
90″ Thay người bên phía đội Everton:Hậu vệ Tony Hibbert vào thay James McFadden
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Metalist Kharkiv – 2:3 – Everton
0″ Trận đấu kết thúc! Metalist Kharkiv – 2:3 – Everton

Thống kê chuyên môn trận Metalist Kharkiv – Everton

Chỉ số quan trọng Metalist Kharkiv Everton
Tỷ lệ cầm bóng 56% 44%
Sút cầu môn 5 7
Sút bóng 10 10
Thủ môn cản phá 3 6
Sút ngoài cầu môn 5 3
Phạt góc 1 2
Việt vị 3 3
Phạm lỗi 16 13
Thẻ vàng 1 1
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Metalist Kharkiv vs Everton

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
3/4:0 0.9 1
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.85 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.45 3.39 1.73
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.5 3.5 1.8

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-3 101
5-3 101
5-4 101
6-3 101
6-4 101
6-5 101
3-3 81
4-4 101
5-5 101
6-6 101
2-3 34
2-4 67
2-5 101
2-6 101
3-4 101
3-5 101
3-6 101
4-5 101
4-6 101
5-6 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2007
Metalist Kharkiv thắng: 0, hòa: 1, Everton thắng: 1
Sân nhà Metalist Kharkiv: 1, sân nhà Everton: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2007 Metalist Kharkiv Everton 2-3 56%-44% Europa League
2007 Everton Metalist Kharkiv 1-1 61%-39% Europa League

Phong độ gần đây

Metalist Kharkiv thắng: 3, hòa: 4, thua: 8
Everton thắng: 7, hòa: 3, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalist Kharkiv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Lokeren 62.8%-37.2%
2014 Trabzonspor 3-1 Metalist Kharkiv 52.5%-47.5%
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Legia 56%-44%
2014 Lokeren 1-0 Metalist Kharkiv 48.4%-51.6%
2014 Metalist Kharkiv 1-2 Trabzonspor 57.1%-42.9%
2014 Metalist Kharkiv 1-0 Ruch 0%-0%
2014 Ruch 0-0 Metalist Kharkiv 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 2-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 1-1 PAOK 0%-0%
2013 PAOK 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 0-1 Newcastle 59%-41%
2013 Newcastle 0-0 Metalist Kharkiv 57.4%-42.6%
2012 Rapid Wien 1-0 Metalist Kharkiv 35.6%-64.4%
2012 Metalist Kharkiv 2-0 Leverkusen 41%-59%

Phong độ 15 trận gần nhất của Everton

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Everton 1-0 Watford
2019 Crystal Palace 0-0 Everton
2019 Millwall 3-2 Everton
2019 Everton 2-1 Lincoln
2018 Everton 3-1 Rotherham Utd
2018 Rennes 4-1 Everton
2018 Blackburn 3-0 Everton
2018 FC Porto 1-0 Everton
2019 Tottenham 2-2 Everton
2019 Everton 2-0 Burnley
2019 Crystal Palace 0-0 Everton
2019 Everton 4-0 Man Utd
2019 Fulham 2-0 Everton
2019 Everton 1-0 Arsenal
2019 West Ham 0-2 Everton

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2013 Metalist Kharkiv 0-1 Newcastle 59%-41%
2019 Newcastle 3-2 Everton
2013 Newcastle 0-0 Metalist Kharkiv 57.4%-42.6%
2019 Newcastle 3-2 Everton
2012 Metalist Kharkiv 2-1 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2005 Everton 1-0 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2012 Dinamo Bucuresti 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2005 Everton 1-0 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2012 Metalist Kharkiv 1-1 Sporting CP 64.5%-35.5%
2010 Sporting CP 3-0 Everton 56.7%-43.3%
2012 Sporting CP 2-1 Metalist Kharkiv 46%-54%
2010 Sporting CP 3-0 Everton 56.7%-43.3%
2011 AZ Alkmaar 1-1 Metalist Kharkiv 70.8%-29.2%
2007 AZ Alkmaar 2-3 Everton 42%-58%
2011 Metalist Kharkiv 1-1 AZ Alkmaar 43.6%-56.4%
2007 AZ Alkmaar 2-3 Everton 42%-58%
2010 PSV 0-0 Metalist Kharkiv 54.1%-45.9%
2008 Everton 1-1 PSV 43.8%-56.2%
2010 Metalist Kharkiv 0-2 PSV 36.7%-63.3%
2008 Everton 1-1 PSV 43.8%-56.2%
2009 Metalist Kharkiv 3-2 Dinamo Kyiv 47.5%-52.5%
2015 Dinamo Kyiv 5-2 Everton 56.6%-43.4%
2009 Dinamo Kyiv 1-0 Metalist Kharkiv 55.7%-44.3%
2015 Dinamo Kyiv 5-2 Everton 56.6%-43.4%
2008 Benfica 0-1 Metalist Kharkiv 50%-50%
2009 Everton 0-2 Benfica 49.6%-50.4%