MyPa vs Blackburn

16-8-2007 21h:30″
0 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Anjalankosken Jalkapallo Stadion, trọng tài Olivier Thual
Đội hình MyPa
Thủ môn Janne Korhonen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 11/28/1979 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 88cm
1
Hậu vệ Heikki Pulkkinen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 2/12/1982 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 71cm
2
Hậu vệ Mohamed Fofana [+]

Quốc tịch: Mali Ngày sinh: 3/6/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 72cm
3
Hậu vệ Jani Tanska [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 7/29/1988 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
4
Tiền đạo Saku Puhakainen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 1/14/1975 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 65cm
9
Tiền đạo Mikko Hyyrynen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 11/1/1977 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
11
Tiền vệ Tero Karhu [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 9/28/1979 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
13
Tiền vệ Eetu Muinonen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 4/5/1986 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 68cm
14
Hậu vệ Toni Huttunen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 1/12/1973 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
16
Eero Pellonen 19
Hậu vệ Tuomas Kansikas [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 5/15/1981 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 67cm
20
Tiền vệ Tuomas Kuparinen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 8/7/1979 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 63cm
7
Tiền vệ Marco Manso [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 10/9/1973 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
10
Juho Nykänen 15
Aleksei Kangaskolkka 17
Thủ môn Jani Luukkonen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 6/7/1977 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 86cm
22
Tiền vệ Nebi Mustafi [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 8/21/1976 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 73cm
24
Đội hình Blackburn
Thủ môn Brad Friedel [+]

Quốc tịch: Mỹ Ngày sinh: 5/17/1971 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 92cm
1
André Ooijer 2
Hậu vệ Stephen Warnock [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 12/11/1981 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 75cm
3
Hậu vệ Christopher Samba [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/27/1984 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 88cm
4
Hậu vệ Ryan Nelsen [+]

Quốc tịch: New Zealand Ngày sinh: 10/17/1977 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
6
Tiền vệ Robbie Savage [+]

Quốc tịch: Wales Ngày sinh: 10/17/1974 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
8
Tiền đạo Roque Santa Cruz [+]

Quốc tịch: Paraguay Ngày sinh: 8/15/1981 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 83cm
9
Tiền vệ David Bentley [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 8/26/1984 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
11
Tiền vệ Morten Gamst Pedersen [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 9/7/1981 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
12
Tiền vệ David Dunn [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 12/26/1979 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 77cm
19
Tiền đạo Jason Roberts [+]

Quốc tịch: Grenada Ngày sinh: 1/24/1978 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 85cm
30
Tugay Kerimoğlu 5
Tiền vệ Brett Emerton [+]

Quốc tịch: Úc Ngày sinh: 2/21/1979 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 88cm
7
Hậu vệ Zurab Khizanishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/5/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
13
Hậu vệ Aaron Mokoena [+]

Quốc tịch: Nam Phi Ngày sinh: 11/24/1980 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
15
Tiền đạo Maceo Rigters [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/21/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 92cm
17
Matthew Derbyshire 27
Thủ môn Peter Enckelman [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 3/9/1977 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
31

Tường thuật MyPa vs Blackburn

1″ Trận đấu bắt đầu!
5″ 0:1 Vàoooo!! Roque Santa Cruz (Blackburn) sút chân trái vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng lật cánh của Jason Roberts
45″+2″ Hiệp một kết thúc! MyPa – 0:1 – Blackburn
46″ Hiệp hai bắt đầu! MyPa – 0:1 – Blackburn
53″ Thay người bên phía đội MyPa:Tiền đạo Saku Puhakainen vào thay Eetu Muinonen
65″ Thay người bên phía đội Blackburn:Tiền đạo Matt Derbyshire vào thay Jason Roberts
66″ Thay người bên phía đội MyPa:Tiền vệ Marco Manso vào thay Tuomas Kuparinen
72″ Thay người bên phía đội Blackburn:Tiền vệ Kerimoglou Tugay vào thay David Dunn
73″ Thay người bên phía đội Blackburn:Tiền vệ Brett Emerton vào thay Morten Gamst Pedersen
79″ David Bentley (Blackburn) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
80″ Thay người bên phía đội MyPa:Hậu vệ Juho Nykänen vào thay Eero Peltonen
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! MyPa – 0:1 – Blackburn
0″ Trận đấu kết thúc! MyPa – 0:1 – Blackburn
1″ Trận đấu bắt đầu!
5″ 0:1 Vàoooo!! Roque Santa Cruz (Blackburn) sút chân trái vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng lật cánh của Jason Roberts
45″+2″ Hiệp một kết thúc! MyPa – 0:1 – Blackburn
46″ Hiệp hai bắt đầu! MyPa – 0:1 – Blackburn
53″ Thay người bên phía đội MyPa:Tiền đạo Saku Puhakainen vào thay Eetu Muinonen
65″ Thay người bên phía đội Blackburn:Tiền đạo Matt Derbyshire vào thay Jason Roberts
66″ Thay người bên phía đội MyPa:Tiền vệ Marco Manso vào thay Tuomas Kuparinen
72″ Thay người bên phía đội Blackburn:Tiền vệ Kerimoglou Tugay vào thay David Dunn
73″ Thay người bên phía đội Blackburn:Tiền vệ Brett Emerton vào thay Morten Gamst Pedersen
79″ David Bentley (Blackburn) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
80″ Thay người bên phía đội MyPa:Hậu vệ Juho Nykänen vào thay Eero Peltonen
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! MyPa – 0:1 – Blackburn
0″ Trận đấu kết thúc! MyPa – 0:1 – Blackburn

Thống kê chuyên môn trận MyPa – Blackburn

Chỉ số quan trọng MyPa Blackburn
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận MyPa vs Blackburn

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1 1/4:0 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.88 -0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
5.46 3.61 1.54
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
7.5 3.6 1.4

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 21
3-1 81
3-2 67
4-1 101
4-2 101
4-3 101
5-1 101
5-2 101
5-3 101
5-4 101
6-1 101
6-2 101
6-3 101
6-4 101
6-5 101
1-1 7
2-2 17
3-3 81
4-4 101
5-5 101
6-6 101
0-1 6.5
0-2 5.5
0-3 10
0-4 21
0-5 51
0-6 101
1-2 8.5
1-3 11
1-4 23
1-5 41
1-6 101
2-3 34
2-4 51
2-5 101
2-6 101
3-4 101
3-5 101
3-6 101
4-5 101
4-6 101
5-6 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2007
MyPa thắng: 0, hòa: 0, Blackburn thắng: 2
Sân nhà MyPa: 1, sân nhà Blackburn: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2007 Blackburn MyPa 2-0 0%-0% Europa League
2007 MyPa Blackburn 0-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

MyPa thắng: 6, hòa: 5, thua: 4
Blackburn thắng: 6, hòa: 2, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của MyPa

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 MyPa 0-0 Dinamo Minsk 0%-0%
2014 Dinamo Minsk 3-0 MyPa 0%-0%
2014 IF Fuglafjordur 0-0 MyPa 0%-0%
2014 MyPa 1-0 IF Fuglafjordur 0%-0%
2012 MyPa 5-0 Cefn Druids 0%-0%
2012 Cefn Druids 0-0 MyPa 0%-0%
2010 MyPa 1-2 Timisoara 0%-0%
2010 Timisoara 3-3 MyPa 0%-0%
2010 Sant Julia 0-5 MyPa 0%-0%
2010 MyPa 3-0 Sant Julia 0%-0%
2010 MyPa 5-0 Trans 0%-0%
2010 Trans 0-2 MyPa 0%-0%
2007 Blackburn 2-0 MyPa 0%-0%
2007 MyPa 0-1 Blackburn 0%-0%
2007 EB/Streymur 1-1 MyPa 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Blackburn

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Blackburn 2-4 Newcastle
2019 Newcastle 1-1 Blackburn
2018 Bournemouth 3-2 Blackburn
2018 Blackburn 4-1 Lincoln
2018 Blackburn 3-0 Everton
2018 Blackburn 0-2 Liverpool
2019 Blackburn 2-2 Swansea
2019 Norwich City 2-1 Blackburn
2019 Blackburn 2-0 Bolton
2019 QPR 1-2 Blackburn
2019 Nottingham 1-2 Blackburn
2019 Blackburn 2-0 Derby County
2019 Blackburn 0-1 Stoke City
2019 Aston Villa 2-1 Blackburn
2019 Sheffield Wed 4-2 Blackburn

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng