Maccabi Haifa vs Lovech

15-9-2006 2h:30″
1 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân De Goffert, trọng tài Mark Halsey
Đội hình Maccabi Haifa
Nir Davidovich 1
Hậu vệ Alon Harazi [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/13/1971 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 77cm
3
Adoram Keise 6
Tiền vệ Gustavo Boccoli [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/16/1978 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền đạo Roberto Colautti [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/23/1982 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
9
Alain Masudi 10
Dirceu Xavir 15
Tiền vệ Ravid Gazal [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 6/9/1982 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 68cm
17
Rafael Olarra 19
Tiền đạo Yaniv Katan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/27/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 85cm
20
Hậu vệ Dekel Keinan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/15/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
21
Abas Suan 8
Tiền đạo Shlomi Arbeitman [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/14/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
11
Tiền vệ Maor Melikson [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/30/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
12
Hậu vệ Eyal Meshumar [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/10/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
14
Tomer Hemad 16
Haim Magrashvili 18
Tom Al Madon 22
Đội hình Lovech
Vitomir Vutov 1
Alejandro Cichero 4
Hậu vệ Mihail Venkov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 7/28/1983 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 72cm
5
Rosen Kirilov 6
Tiền vệ Stanislav Genchev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 3/20/1981 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
7
Sandrinho 10
Milivoje Novakovič 11
Nebojša Jelenković 23
Tiền vệ Petar Zlatinov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 3/13/1981 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24
Todor Palankov 28
Džemal Berberović 33
Zhivko Zhelev 3
Lyubomir Lyubenov 8
Thủ môn Todor Todorov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 5/9/1982 Chiều cao: 198cm Cân nặng: 90cm
12
Hậu vệ Stanislav Manolev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 12/16/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
16
Hậu vệ Jean-Philippe Caillet [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 6/24/1977 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 82cm
18
Borislav Hazurov 19
Hậu vệ Petar Zanev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 10/17/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
29

Tường thuật Maccabi Haifa vs Lovech

1″ Trận đấu bắt đầu!
7″ 1:0 Vàoo! Yaniv Katan (Maccabi Haifa)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Maccabi Haifa – 1:0 – Lovech
46″ Hiệp hai bắt đầu! Maccabi Haifa – 1:0 – Lovech
51″ 1:1 Vàoo! Petar Zanev (Lovech)
62″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Maor Melikson vào thay Ravid Gazal
62″ Thay người bên phía đội Lovech:Aleksandar Rodič vào thay Borislav Hazurov
70″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Eyal Meshumar vào thay Alon Harazi
73″ Thay người bên phía đội Lovech:Robert Popov vào thay Thijs Sluijter
76″ Stanislav Manolev (Lovech) nhận thẻ vàng
78″ Alain Masudi (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng
80″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Shlomi Arbeitman vào thay Alain Masudi
84″ Alejandro Cichero (Lovech) nhận thẻ vàng
90″ Thay người bên phía đội Lovech:Vladan Grujić vào thay Sandrinho
90″ Hiệp hai kết thúc! Maccabi Haifa – 1:1 – Lovech
0″ Trận đấu kết thúc! Maccabi Haifa – 1:1 – Lovech
1″ Trận đấu bắt đầu!
7″ 1:0 Vàoo! Yaniv Katan (Maccabi Haifa)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Maccabi Haifa – 1:0 – Lovech
46″ Hiệp hai bắt đầu! Maccabi Haifa – 1:0 – Lovech
51″ 1:1 Vàoo! Petar Zanev (Lovech)
62″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Maor Melikson vào thay Ravid Gazal
62″ Thay người bên phía đội Lovech:Aleksandar Rodič vào thay Borislav Hazurov
70″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Eyal Meshumar vào thay Alon Harazi
73″ Thay người bên phía đội Lovech:Robert Popov vào thay Thijs Sluijter
76″ Stanislav Manolev (Lovech) nhận thẻ vàng
78″ Alain Masudi (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng
80″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Shlomi Arbeitman vào thay Alain Masudi
84″ Alejandro Cichero (Lovech) nhận thẻ vàng
90″ Thay người bên phía đội Lovech:Vladan Grujić vào thay Sandrinho
90″ Hiệp hai kết thúc! Maccabi Haifa – 1:1 – Lovech
0″ Trận đấu kết thúc! Maccabi Haifa – 1:1 – Lovech

Thống kê chuyên môn trận Maccabi Haifa – Lovech

Chỉ số quan trọng Maccabi Haifa Lovech
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Maccabi Haifa vs Lovech

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2006
Maccabi Haifa thắng: 1, hòa: 1, Lovech thắng: 0
Sân nhà Maccabi Haifa: 1, sân nhà Lovech: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2006 Lovech Maccabi Haifa 1-3 0%-0% Europa League
2006 Maccabi Haifa Lovech 1-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Maccabi Haifa thắng: 5, hòa: 5, thua: 5
Lovech thắng: 4, hòa: 3, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Maccabi Haifa

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Maccabi Haifa 1-1 Kalju
2013 Maccabi Haifa 2-1 FC Shakhter
2013 AZ Alkmaar 2-0 Maccabi Haifa
2013 Maccabi Haifa 0-0 PAOK 50.3%-49.7%
2013 PAOK 3-2 Maccabi Haifa
2013 FC Shakhter 2-2 Maccabi Haifa 53%-47%
2013 Maccabi Haifa 0-1 AZ Alkmaar 47%-52%
2013 Astra Giurgiu 1-1 Maccabi Haifa
2013 Maccabi Haifa 2-0 Astra Giurgiu
2013 Maccabi Haifa 3-0 Ventspils
2013 Ventspils 0-0 Maccabi Haifa
2013 Lenkoran 0-8 Maccabi Haifa
2013 Maccabi Haifa 2-0 Lenkoran
2011 Maccabi Haifa 0-3 Schalke 04 57.1%-42.9%
2011 AEK Larnaca 2-1 Maccabi Haifa 49%-51%

Phong độ 15 trận gần nhất của Lovech

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Lovech 2-2 Jelgava
2015 Jelgava 1-1 Lovech
2014 Diosgyor 1-2 Lovech
2014 Lovech 0-2 Diosgyor
2014 Lovech 3-0 Veris
2014 Veris 0-0 Lovech
2011 Dinamo Kyiv 1-0 Lovech 0%-0%
2011 Lovech 1-2 Dinamo Kyiv 0%-0%
2011 Wisla 3-1 Lovech 0%-0%
2011 Lovech 1-2 Wisla 0%-0%
2011 Lovech 3-0 Mogren 0%-0%
2011 Mogren 1-2 Lovech 0%-0%
2010 Lovech 1-2 Debrecen 0%-0%
2010 Debrecen 2-0 Lovech 0%-0%
2010 Zilina 3-1 Lovech 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2013 AZ Alkmaar 2-0 Maccabi Haifa
2005 Lovech 0-2 AZ Alkmaar 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 0-1 AZ Alkmaar 47%-52%
2005 Lovech 0-2 AZ Alkmaar 0%-0%
2011 Maccabi Haifa 2-1 Genk 57%-43%
2005 Genk 0-1 Lovech 0%-0%