Lovech vs Maccabi Haifa

29-9-2006 3h:0″
1 : 3
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Gradski, trọng tài Alan Kelly
Đội hình Lovech
Vitomir Vutov 1
Alejandro Cichero 4
Hậu vệ Mihail Venkov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 7/28/1983 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 72cm
5
Rosen Kirilov 6
Tiền vệ Stanislav Genchev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 3/20/1981 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
7
Sandrinho 10
Milivoje Novakovič 11
Nebojša Jelenković 23
Tiền vệ Petar Zlatinov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 3/13/1981 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24
Todor Palankov 28
Džemal Berberović 33
Zhivko Zhelev 3
Lyubomir Lyubenov 8
Thủ môn Todor Todorov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 5/9/1982 Chiều cao: 198cm Cân nặng: 90cm
12
Hậu vệ Stanislav Manolev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 12/16/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
16
Hậu vệ Jean-Philippe Caillet [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 6/24/1977 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 82cm
18
Borislav Hazurov 19
Hậu vệ Petar Zanev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 10/17/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
29
Đội hình Maccabi Haifa
Nir Davidovich 1
Hậu vệ Alon Harazi [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/13/1971 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 77cm
3
Adoram Keise 6
Tiền vệ Gustavo Boccoli [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/16/1978 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền đạo Roberto Colautti [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/23/1982 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
9
Alain Masudi 10
Dirceu Xavir 15
Tiền vệ Ravid Gazal [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 6/9/1982 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 68cm
17
Rafael Olarra 19
Tiền đạo Yaniv Katan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/27/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 85cm
20
Hậu vệ Dekel Keinan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/15/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
21
Abas Suan 8
Tiền đạo Shlomi Arbeitman [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/14/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
11
Tiền vệ Maor Melikson [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/30/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
12
Hậu vệ Eyal Meshumar [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/10/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
14
Tomer Hemad 16
Haim Magrashvili 18
Tom Al Madon 22

Tường thuật Lovech vs Maccabi Haifa

1″ Trận đấu bắt đầu!
16″ Abas Suan (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng
19″ 0:1 Vàoooo!! Dirceu Xavir (Maccabi Haifa)
31″ Nebojša Jelenković (Lovech) nhận thẻ vàng
33″ 0:2 Vàoooo!! Alain Masudi (Maccabi Haifa)
37″ 1:2 Vàoooo!! Sandrinho (Lovech)
41″ Aleksandar Rodič (Lovech) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Lovech – 1:2 – Maccabi Haifa
46″ Hiệp hai bắt đầu! Lovech – 1:2 – Maccabi Haifa
49″ Thay người bên phía đội Lovech:Todor Palankov vào thay Vladan Grujić
54″ Dirceu Xavir (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng
55″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Alon Harazi vào thay Eyal Meshumar
62″ Thay người bên phía đội Lovech:Ivelin Popov vào thay Stanislav Manolev
65″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Xavier Anderson vào thay Abas Suan
67″ 1:3 Vàoooo!! Roberto Colautti (Maccabi Haifa)
74″ Thay người bên phía đội Lovech:Plamen Nikolov vào thay Aleksandar Rodič
76″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Maor Melikson vào thay Yaniv Katan
82″ Petar Zanev (Lovech) nhận thẻ đỏ trực tiếp
87″ Sandrinho (Lovech) nhận thẻ vàng
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Lovech – 1:3 – Maccabi Haifa
0″ Trận đấu kết thúc! Lovech – 1:3 – Maccabi Haifa

Thống kê chuyên môn trận Lovech – Maccabi Haifa

Chỉ số quan trọng Lovech Maccabi Haifa
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Lovech vs Maccabi Haifa

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2006
Lovech thắng: 0, hòa: 1, Maccabi Haifa thắng: 1
Sân nhà Lovech: 1, sân nhà Maccabi Haifa: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2006 Lovech Maccabi Haifa 1-3 0%-0% Europa League
2006 Maccabi Haifa Lovech 1-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Lovech thắng: 4, hòa: 3, thua: 8
Maccabi Haifa thắng: 5, hòa: 5, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Lovech

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Lovech 2-2 Jelgava
2015 Jelgava 1-1 Lovech
2014 Diosgyor 1-2 Lovech
2014 Lovech 0-2 Diosgyor
2014 Lovech 3-0 Veris
2014 Veris 0-0 Lovech
2011 Dinamo Kyiv 1-0 Lovech 0%-0%
2011 Lovech 1-2 Dinamo Kyiv 0%-0%
2011 Wisla 3-1 Lovech 0%-0%
2011 Lovech 1-2 Wisla 0%-0%
2011 Lovech 3-0 Mogren 0%-0%
2011 Mogren 1-2 Lovech 0%-0%
2010 Lovech 1-2 Debrecen 0%-0%
2010 Debrecen 2-0 Lovech 0%-0%
2010 Zilina 3-1 Lovech 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Maccabi Haifa

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Maccabi Haifa 1-1 Kalju
2013 Maccabi Haifa 2-1 FC Shakhter
2013 AZ Alkmaar 2-0 Maccabi Haifa
2013 Maccabi Haifa 0-0 PAOK 50.3%-49.7%
2013 PAOK 3-2 Maccabi Haifa
2013 FC Shakhter 2-2 Maccabi Haifa 53%-47%
2013 Maccabi Haifa 0-1 AZ Alkmaar 47%-52%
2013 Astra Giurgiu 1-1 Maccabi Haifa
2013 Maccabi Haifa 2-0 Astra Giurgiu
2013 Maccabi Haifa 3-0 Ventspils
2013 Ventspils 0-0 Maccabi Haifa
2013 Lenkoran 0-8 Maccabi Haifa
2013 Maccabi Haifa 2-0 Lenkoran
2011 Maccabi Haifa 0-3 Schalke 04 57.1%-42.9%
2011 AEK Larnaca 2-1 Maccabi Haifa 49%-51%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2005 Lovech 0-2 AZ Alkmaar 0%-0%
2013 AZ Alkmaar 2-0 Maccabi Haifa
2005 Genk 0-1 Lovech 0%-0%
2011 Maccabi Haifa 2-1 Genk 57%-43%
2005 Lovech 2-2 Genk 0%-0%
2011 Maccabi Haifa 2-1 Genk 57%-43%