Hearts vs Sparta Praha

15-9-2006 1h:45″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Murrayfield, trọng tài Paolo Bertini
Đội hình Hearts
Thủ môn Craig Gordon [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 12/30/1982 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 83cm
1
Hậu vệ Robbie Neilson [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 6/18/1980 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
2
Hậu vệ Steven Pressley [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 10/10/1973 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 79cm
4
Tiền vệ Bruno Aguiar [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 2/23/1981 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
8
Tiền vệ Paul Hartley [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 10/18/1976 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 66cm
10
Roman Bednář 12
Mirsad Bešlija 14
Tiền đạo Mauricio Pinilla [+]

Quốc tịch: Chile Ngày sinh: 2/3/1984 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 78cm
19
Hậu vệ Christophe Berra [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 1/30/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 81cm
20
Hậu vệ Lee Wallace [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 8/20/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
23
Jamie Mole 35
Panagiotis Fyssas 3
Hậu vệ Ibrahim Tall [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 6/22/1981 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
5
Steven Banks 13
Juho Mäkelä 15
Tiền vệ Deividas Cesnauskis [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 6/29/1981 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
18
Hậu vệ Christos Karipidis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 12/1/1982 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
25
Matthew Park 53
Đội hình Sparta Praha
Tomáš Řepka 2
Tomáš Sivok 6
Libor Došek 9
Daniel Kolář 11
Jan Šimák 16
Tiền vệ Ludovic Sylvestre [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 2/4/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 66cm
17
Tiền vệ Karol Kisel [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 3/14/1977 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 73cm
18
Zdeněk Pospěch 20
Jiří Homola 22
Hậu vệ Michal Kadlec [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 12/12/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 73cm
23
Jaromír Blažek 29
Martin Hašek 4
Václav Drobný 5
Radoslav Zabavník 8
Tomáš Jun 21
Miroslav Matušovič 28
Mauro Lustrinelli 30
Tomáš Grigar 31

Tường thuật Hearts vs Sparta Praha

1″ Trận đấu bắt đầu!
24″ Jan Šimák (Sparta Praha) nhận thẻ vàng
32″ Bruno Aguiar (Hearts) nhận thẻ vàng
34″ 0:1 Vào! Daniel Kolář (Sparta Praha)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Hearts – 0:1 – Sparta Praha
46″ Hiệp hai bắt đầu! Hearts – 0:1 – Sparta Praha
63″ Thay người bên phía đội Hearts:Ibrahim Tall vào thay Mirsad Bešlija
63″ Thay người bên phía đội Hearts:Deividas Cesnauskis vào thay Mauricio Pinilla
63″ Thay người bên phía đội Sparta Praha:Miroslav Matušovič vào thay Jan Šimák
71″ 0:2 Vào! Miroslav Matušovič (Sparta Praha)
75″ Thay người bên phía đội Sparta Praha:Martin Hašek vào thay Daniel Kolář
85″ Thay người bên phía đội Sparta Praha:Mauro Lustrinelli vào thay Ludovic Sylvestre
90″ Jiří Homola (Sparta Praha) nhận thẻ vàng
90″ Michal Kadlec (Sparta Praha) nhận thẻ vàng
90″ Hiệp hai kết thúc! Hearts – 0:2 – Sparta Praha
0″ Trận đấu kết thúc! Hearts – 0:2 – Sparta Praha
1″ Trận đấu bắt đầu!
24″ Jan Šimák (Sparta Praha) nhận thẻ vàng
32″ Bruno Aguiar (Hearts) nhận thẻ vàng
34″ 0:1 Vào! Daniel Kolář (Sparta Praha)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Hearts – 0:1 – Sparta Praha
46″ Hiệp hai bắt đầu! Hearts – 0:1 – Sparta Praha
63″ Thay người bên phía đội Hearts:Ibrahim Tall vào thay Mirsad Bešlija
63″ Thay người bên phía đội Hearts:Deividas Cesnauskis vào thay Mauricio Pinilla
63″ Thay người bên phía đội Sparta Praha:Miroslav Matušovič vào thay Jan Šimák
71″ 0:2 Vào! Miroslav Matušovič (Sparta Praha)
75″ Thay người bên phía đội Sparta Praha:Martin Hašek vào thay Daniel Kolář
85″ Thay người bên phía đội Sparta Praha:Mauro Lustrinelli vào thay Ludovic Sylvestre
90″ Jiří Homola (Sparta Praha) nhận thẻ vàng
90″ Michal Kadlec (Sparta Praha) nhận thẻ vàng
90″ Hiệp hai kết thúc! Hearts – 0:2 – Sparta Praha
0″ Trận đấu kết thúc! Hearts – 0:2 – Sparta Praha

Thống kê chuyên môn trận Hearts – Sparta Praha

Chỉ số quan trọng Hearts Sparta Praha
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Hearts vs Sparta Praha

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2006
Hearts thắng: 0, hòa: 1, Sparta Praha thắng: 1
Sân nhà Hearts: 1, sân nhà Sparta Praha: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2006 Sparta Praha Hearts 0-0 0%-0% Europa League
2006 Hearts Sparta Praha 0-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Hearts thắng: 4, hòa: 5, thua: 6
Sparta Praha thắng: 6, hòa: 2, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Hearts

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Hearts 1-2 Birkirkara
2016 Birkirkara 0-0 Hearts
2016 Infonet Tallinn 2-4 Hearts
2016 Hearts 2-1 Infonet Tallinn
2014 Hearts 1-2 Man City
2012 Liverpool 1-1 Hearts 70.1%-29.9%
2012 Hearts 0-1 Liverpool 36.1%-63.9%
2011 Tottenham 0-0 Hearts 65.5%-34.5%
2011 Hearts 0-5 Tottenham 35.3%-64.7%
2011 Hearts 4-1 Paks 0%-0%
2011 Paks 1-1 Hearts 0%-0%
2009 Hearts 2-0 Dinamo Zagreb 0%-0%
2009 Dinamo Zagreb 4-0 Hearts 0%-0%
2006 Sparta Praha 0-0 Hearts 0%-0%
2006 Hearts 0-2 Sparta Praha 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Sparta Praha

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Sparta Praha 2-1 Spartak Subotica
2018 Spartak Subotica 2-0 Sparta Praha
2017 Sparta Praha 0-1 Crvena Zvezda
2017 Crvena Zvezda 2-0 Sparta Praha
2017 Sparta Praha 1-1 Rostov 61%-39%
2017 Rostov 4-0 Sparta Praha 55.9%-44.1%
2016 Inter Milan 2-1 Sparta Praha 56%-44%
2016 Sparta Praha 1-0 Southampton 29%-71%
2016 Sparta Praha 2-0 Hapoel Beer Sheva 38.3%-61.7%
2016 Hapoel Beer Sheva 0-1 Sparta Praha 68%-32%
2016 Sparta Praha 3-1 Inter Milan 39.7%-60.3%
2016 Southampton 3-0 Sparta Praha 53.8%-46.2%
2016 Sparta Praha 3-2 SoenderjyskE
2016 SoenderjyskE 0-0 Sparta Praha
2016 Steaua 2-0 Sparta Praha

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2012 Liverpool 1-1 Hearts 70.1%-29.9%
2011 Liverpool 1-0 Sparta Praha 59.2%-40.8%
2012 Hearts 0-1 Liverpool 36.1%-63.9%
2011 Liverpool 1-0 Sparta Praha 59.2%-40.8%
2009 Hearts 2-0 Dinamo Zagreb 0%-0%
2008 Sparta Praha 3-3 Dinamo Zagreb 0%-0%
2009 Dinamo Zagreb 4-0 Hearts 0%-0%
2008 Sparta Praha 3-3 Dinamo Zagreb 0%-0%