Rubin vs BATE Borisov

11-8-2006 1h:0″
3 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Tsentralnyi, trọng tài Andrejs Sipailo
Đội hình Rubin
Baiano 2
Hậu vệ Lasha Salukvadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/20/1981 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
9
Konstantin Skrylnikov 11
Dzhambulad Bazaev 18
Hậu vệ Andres Scotti [+]

Quốc tịch: Uruguay Ngày sinh: 12/14/1975 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
19
Mikheil Ashvetia 23
Aleksandr Gatskan 26
Hậu vệ Gabriel [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 8/3/1981 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 84cm
31
Vladimir Bairamov 32
Thủ môn Nukri Revishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/1/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 74cm
79
Dmitri Vasilyev 98
Thủ môn Aleksandrs Kolinko [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 6/17/1975 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 89cm
1
Jörgen Jalland 8
Lenar Gilmullin 17
Georgi Kinkladze 27
Aleksandr Yarkin 46
Ansar Aioupov 77
Tiền vệ Selim Benachour [+]

Quốc tịch: Tunisia Ngày sinh: 9/7/1981 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 73cm
81
Đội hình BATE Borisov
Dmitri Likhtarovich 2
Dmitri Molosh 3
Hậu vệ Artyom Radkov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/26/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
4
Tiền đạo Gennadi Bliznyuk [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 7/30/1980 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
9
Sergei Kryvets 10
Boris Pankratov 12
Aleksandr Kobets 18
Aleksei Khaletski 19
Vitali Radzionov 20
Tiền vệ Igor Stasevich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 10/21/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
22
Tiền đạo Vitali Kazantsev [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 6/4/1981 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
24
Thủ môn Aleksandr Fedorovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/27/1973 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 71cm
1
Tiền vệ Dmitri Platonov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/7/1986 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
8
Hậu vệ Dmitri Klimovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/9/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
13
Aleksandr Lebedev 14
Hậu vệ Maksim Zhavnerchik [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 2/9/1985 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 70cm
15
Tiền vệ Mikhail Sivakov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 1/16/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
17
Pavel Platonov 21

Tường thuật Rubin vs BATE Borisov

1″ Trận đấu bắt đầu!
37″ 1:0 Vàooo!! Dzhambulad Bazaev (Rubin)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Rubin – 1:0 – BATE Borisov
46″ Hiệp hai bắt đầu! Rubin – 1:0 – BATE Borisov
53″ Aleksandr Kobets (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
57″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Maksim Zhavnerchik vào thay Aleksandr Kobets
57″ 2:0 Vàooo!! Mikheil Ashvetia (Rubin)
61″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Aleksandr Lebedev vào thay Vitali Radzionov
65″ Thay người bên phía đội Rubin:Selim Benachour vào thay Vladimir Bairamov
65″ Igor Stasevich (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
68″ 3:0 Vàooo!! Mikheil Ashvetia (Rubin)
70″ Aleksandr Gatskan (Rubin) nhận thẻ vàng
72″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Pavel Platonov vào thay Dmitri Likhtarovich
77″ Thay người bên phía đội Rubin:Georgi Kinkladze vào thay Dzhambulad Bazaev
79″ Maksim Zhavnerchik (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
81″ Gennadi Bliznyuk (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
84″ Thay người bên phía đội Rubin:Jörgen Jalland vào thay Aleksandr Gatskan
86″ Konstantin Skrylnikov (Rubin) nhận thẻ vàng
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Rubin – 3:0 – BATE Borisov
0″ Trận đấu kết thúc! Rubin – 3:0 – BATE Borisov
1″ Trận đấu bắt đầu!
37″ 1:0 Vàooo!! Dzhambulad Bazaev (Rubin)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Rubin – 1:0 – BATE Borisov
46″ Hiệp hai bắt đầu! Rubin – 1:0 – BATE Borisov
53″ Aleksandr Kobets (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
57″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Maksim Zhavnerchik vào thay Aleksandr Kobets
57″ 2:0 Vàooo!! Mikheil Ashvetia (Rubin)
61″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Aleksandr Lebedev vào thay Vitali Radzionov
65″ Thay người bên phía đội Rubin:Selim Benachour vào thay Vladimir Bairamov
65″ Igor Stasevich (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
68″ 3:0 Vàooo!! Mikheil Ashvetia (Rubin)
70″ Aleksandr Gatskan (Rubin) nhận thẻ vàng
72″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Pavel Platonov vào thay Dmitri Likhtarovich
77″ Thay người bên phía đội Rubin:Georgi Kinkladze vào thay Dzhambulad Bazaev
79″ Maksim Zhavnerchik (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
81″ Gennadi Bliznyuk (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
84″ Thay người bên phía đội Rubin:Jörgen Jalland vào thay Aleksandr Gatskan
86″ Konstantin Skrylnikov (Rubin) nhận thẻ vàng
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Rubin – 3:0 – BATE Borisov
0″ Trận đấu kết thúc! Rubin – 3:0 – BATE Borisov

Thống kê chuyên môn trận Rubin – BATE Borisov

Chỉ số quan trọng Rubin BATE Borisov
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Rubin vs BATE Borisov

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2006
Rubin thắng: 2, hòa: 0, BATE Borisov thắng: 0
Sân nhà Rubin: 1, sân nhà BATE Borisov: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2006 BATE Borisov Rubin 0-2 0%-0% Europa League
2006 Rubin BATE Borisov 3-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Rubin thắng: 5, hòa: 7, thua: 3
BATE Borisov thắng: 4, hòa: 5, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Rubin

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Bordeaux 2-2 Rubin 50%-50%
2015 Rubin 2-0 FC Sion 71%-29%
2015 Rubin 0-1 Liverpool 33%-67%
2015 Liverpool 1-1 Rubin 73%-27%
2015 Rubin 0-0 Bordeaux 47%-53%
2015 FC Sion 2-1 Rubin 47%-53%
2015 Rubin 1-0 Rabotnicki
2015 Rabotnicki 1-1 Rubin
2015 Rubin 1-1 Sturm
2015 Sturm 2-3 Rubin
2014 Rubin 0-2 Betis 44.6%-55.4%
2014 Betis 1-1 Rubin
2013 Zulte Waregem 0-2 Rubin
2013 Rubin 1-1 Maribor 50.5%-49.5%
2013 Rubin 1-0 Wigan 60.3%-39.7%

Phong độ 15 trận gần nhất của BATE Borisov

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Arsenal 3-0 BATE Borisov
2019 BATE Borisov 1-0 Arsenal
2018 PSV 3-0 BATE Borisov
2018 BATE Borisov 2-3 PSV
2018 BATE Borisov 1-1 Karabakh
2018 HJK Helsinki 1-2 BATE Borisov
2018 BATE Borisov 0-0 HJK Helsinki
2017 Arsenal 6-0 BATE Borisov
2017 BATE Borisov 0-0 Crvena Zvezda
2017 FC Koln 5-2 BATE Borisov
2017 BATE Borisov 1-0 FC Koln
2017 BATE Borisov 2-4 Arsenal
2017 Crvena Zvezda 1-1 BATE Borisov
2017 Oleksandriya 1-2 BATE Borisov
2017 BATE Borisov 1-1 Oleksandriya

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2015 Rubin 1-1 Sturm
2011 Sturm 0-2 BATE Borisov 52.8%-47.2%
2015 Sturm 2-3 Rubin
2011 Sturm 0-2 BATE Borisov 52.8%-47.2%
2012 Partizan Belgrade 1-1 Rubin 52%-48%
2015 Partizan Belgrade 2-1 BATE Borisov
2012 Rubin 2-0 Partizan Belgrade 60.6%-39.4%
2015 Partizan Belgrade 2-1 BATE Borisov
2011 Rubin 2-1 Dinamo Kyiv 0%-0%
2010 BATE Borisov 1-4 Dinamo Kyiv 54.9%-45.1%
2011 Dinamo Kyiv 0-2 Rubin 0%-0%
2010 BATE Borisov 1-4 Dinamo Kyiv 54.9%-45.1%
2010 Barcelona 2-0 Rubin 79%-21%
2015 Barcelona 3-0 BATE Borisov 77%-23%
2010 Rubin 1-0 Kobenhavn 45.1%-54.9%
2010 Kobenhavn 3-2 BATE Borisov 0%-0%
2010 Rubin 1-1 Barcelona 19.4%-80.6%
2015 Barcelona 3-0 BATE Borisov 77%-23%
2010 Kobenhavn 1-0 Rubin 53.2%-46.8%
2010 Kobenhavn 3-2 BATE Borisov 0%-0%
2009 Rubin 0-0 Dinamo Kyiv 54.4%-45.6%
2010 BATE Borisov 1-4 Dinamo Kyiv 54.9%-45.1%
2009 Rubin 0-0 Barcelona 25%-75%
2015 Barcelona 3-0 BATE Borisov 77%-23%
2009 Barcelona 1-2 Rubin 75.5%-24.5%
2015 Barcelona 3-0 BATE Borisov 77%-23%
2009 Dinamo Kyiv 3-1 Rubin 51.4%-48.6%
2010 BATE Borisov 1-4 Dinamo Kyiv 54.9%-45.1%