Phần Lan vs Armenia

16-11-2006 0h:0″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Vòng loại giải vô địch bóng đá châu Âu
Sân Finnair – Helsinki, trọng tài Craig Thomson
Đội hình Phần Lan
Hậu vệ Petri Pasanen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 9/23/1980 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 86cm
2
Sami Hyypiä 4
Hậu vệ Hannu Tihinen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 6/30/1976 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
5
Tiền vệ Teemu Tainio [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 11/26/1979 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 69cm
6
Mika Olavi Väyrynen 8
Tiền đạo Jari Litmanen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 2/19/1971 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 83cm
10
Tiền vệ Joonas Kolkka [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 9/27/1974 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
11
Hậu vệ Toni Kallio [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 8/8/1978 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 84cm
19
Tiền đạo Jonatan Johansson [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 8/15/1975 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
21
Jussi Jääskeläinen 22
Hậu vệ Markus Heikkinen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 10/13/1978 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
23
Mikko Kavén 1
Tiền vệ Mika Nurmela [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 12/26/1971 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 78cm
7
Tiền đạo Mikael Forssell [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 3/14/1981 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
9
Hậu vệ Juha Pasoja [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 11/16/1976 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 87cm
13
Tiền vệ Jari Ilola [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 11/23/1978 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 79cm
15
Tiền vệ Aki Riihilahti [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 9/8/1976 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 82cm
16
Alexei Eremenko Jr 20
Đội hình Armenia
Thủ môn Gevorg Kasparov [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 7/25/1980 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
1
Egishe Melikyan 2
Hậu vệ Karen Dokhoyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 11/6/1976 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 83cm
3
Sargis Hovsepyan 4
Hậu vệ Robert Arzumanyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 7/24/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
5
Tiền vệ Romik Khachatryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 8/23/1978 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 64cm
6
Agvan Mkrtchyan 7
Tiền vệ Hamlet Mkhitaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 11/24/1973 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 66cm
9
Tiền vệ Armen Shahgeldyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 8/29/1973 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 81cm
10
Tiền đạo Samvel Melkonyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 3/15/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Karen Aleksanyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/17/1980 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
15
Tiền đạo Aram Hakobyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 8/15/1979 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
8
Tiền đạo Arman Karamyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 11/14/1979 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 66cm
11
Feliks Hakobyan 12
Artashes Baghdasaryan 13
Tiền đạo Levon Pachajyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 9/20/1983 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 70cm
16
Galust Petrosyan 17
Hậu vệ Aleksandr Tadevosyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 8/9/1980 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 72cm
18

Tường thuật Phần Lan vs Armenia

1″ Trận đấu bắt đầu!
10″ 1:0 Vào! Mika Nurmela (Ph?n Lan) – Đánh đầu vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng của Jonatan Johansson
28″ Artavazd Karamyan (Armenia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Ph?n Lan – 1:0 – Armenia
46″ Thay người bên phía đội Ph?n Lan:Tiền vệ Jari Juhani Ilola vào thay Mika Väyrynen
46″ Hiệp hai bắt đầu! Ph?n Lan – 1:0 – Armenia
52″ Thay người bên phía đội Armenia:Hậu vệ Valeri Aleksanyan vào thay Karen Dokhoyan
63″ Aghvan Mkrtchyan (Armenia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
73″ Robert Zebelyan (Armenia) nhận thẻ vàng vì cãi trọng tài
75″ Thay người bên phía đội Armenia:Tiền đạo Ara Hakobyan vào thay Hamlet Mkhitaryan
78″ Thay người bên phía đội Armenia:Tiền đạo Arman Karamyan vào thay Robert Zebelyan
88″ Thay người bên phía đội Ph?n Lan:Tiền đạo Shefki Kuqi vào thay Alexei Jr Eremenko
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Ph?n Lan – 1:0 – Armenia
0″ Trận đấu kết thúc! Ph?n Lan – 1:0 – Armenia

Thống kê chuyên môn trận Phần Lan – Armenia

Chỉ số quan trọng Phần Lan Armenia
Tỷ lệ cầm bóng 56% 44%
Sút cầu môn 5 5
Sút bóng 10 10
Thủ môn cản phá 5 4
Sút ngoài cầu môn 5 5
Phạt góc 2 6
Việt vị 2 4
Phạm lỗi 14 8
Thẻ vàng 0 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Phần Lan vs Armenia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/2 0.83 -0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.85 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.17 5.83 12.48
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.2 5 11

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 7.5
2-0 5.5
2-1 11
3-0 6.5
3-1 12
3-2 41
4-0 11
4-1 12
4-2 51
4-3 101
5-0 21
5-1 23
5-2 101
5-3 101
5-4 101
6-0 34
6-1 41
6-2 101
6-3 101
6-4 101
6-5 101
1-1 10
2-2 29
3-3 101
4-4 101
5-5 101
6-6 101
1-2 41
1-3 101
1-4 101
1-5 101
1-6 101
2-3 101
2-4 101
2-5 101
2-6 101
3-4 101
3-5 101
3-6 101
4-5 101
4-6 101
5-6 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 3 tính từ năm 2006
Phần Lan thắng: 2, hòa: 1, Armenia thắng: 0
Sân nhà Phần Lan: 1, sân nhà Armenia: 2
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2019 Armenia Phần Lan 0-2 Vòng loại Euro
2006 Phần Lan Armenia 1-0 56%-44% Vòng loại Euro
2006 Armenia Phần Lan 0-0 0%-0% Vòng loại Euro

Phong độ gần đây

Phần Lan thắng: 9, hòa: 2, thua: 4
Armenia thắng: 5, hòa: 2, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Phần Lan

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Liechtenstein 0-2 Phần Lan
2019 Phần Lan 2-0 Bosnia-Herzegovina
2019 Armenia 0-2 Phần Lan
2019 Ý 2-0 Phần Lan
2018 Hungary 2-0 Phần Lan
2018 Hy Lạp 1-0 Phần Lan
2018 Phần Lan 2-0 Hy Lạp
2018 Estonia 0-1 Phần Lan
2018 Phần Lan 1-0 Estonia
2018 Phần Lan 1-0 Hungary
2017 Phần Lan 2-2 Thổ Nhĩ Kỳ
2017 Croatia 1-1 Phần Lan
2017 Kosovo 0-1 Phần Lan
2017 Phần Lan 1-0 Iceland
2017 Phần Lan 1-2 Ukraine

Phong độ 15 trận gần nhất của Armenia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Hy Lạp 2-3 Armenia
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein
2019 Armenia 0-2 Phần Lan
2019 Bosnia-Herzegovina 2-1 Armenia
2018 Liechtenstein 2-2 Armenia
2018 Gibraltar 2-6 Armenia
2018 Armenia 4-0 Macedonia
2018 Armenia 0-1 Gibraltar
2018 Macedonia 2-0 Armenia
2018 Armenia 2-1 Liechtenstein
2017 Kazakhstan 1-1 Armenia
2017 Armenia 1-6 Ba Lan
2017 Armenia 1-4 Đan Mạch
2017 Romania 1-0 Armenia
2017 Montenegro 4-1 Armenia

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Liechtenstein 0-2 Phần Lan
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein
2019 Phần Lan 2-0 Bosnia-Herzegovina
2019 Bosnia-Herzegovina 2-1 Armenia
2019 Ý 2-0 Phần Lan
2013 Ý 2-2 Armenia
2018 Hy Lạp 1-0 Phần Lan
2019 Hy Lạp 2-3 Armenia
2018 Phần Lan 2-0 Hy Lạp
2019 Hy Lạp 2-3 Armenia
2018 Estonia 0-1 Phần Lan
2009 Estonia 1-0 Armenia 0%-0%
2018 Phần Lan 1-0 Estonia
2009 Estonia 1-0 Armenia 0%-0%
2017 Phần Lan 2-2 Thổ Nhĩ Kỳ
2009 Thổ Nhĩ Kỳ 2-0 Armenia 0%-0%
2017 Thổ Nhĩ Kỳ 2-0 Phần Lan
2009 Thổ Nhĩ Kỳ 2-0 Armenia 0%-0%
2015 Romania 1-1 Phần Lan
2017 Romania 1-0 Armenia
2015 Hy Lạp 0-1 Phần Lan
2019 Hy Lạp 2-3 Armenia
2014 Phần Lan 0-2 Romania
2017 Romania 1-0 Armenia
2014 Phần Lan 1-1 Hy Lạp
2019 Hy Lạp 2-3 Armenia
2013 Phần Lan 0-2 Tây Ban Nha 0%-0%
2009 Armenia 1-2 Tây Ban Nha 0%-0%
2013 Tây Ban Nha 1-1 Phần Lan 0%-0%
2009 Armenia 1-2 Tây Ban Nha 0%-0%
2009 Phần Lan 0-2 Tây Ban Nha 39.2%-60.8%
2009 Armenia 1-2 Tây Ban Nha 0%-0%
2009 Liechtenstein 1-1 Phần Lan 0%-0%
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein
2009 Phần Lan 0-3 Nga 0%-0%
2011 Nga 3-1 Armenia 0%-0%
2009 Phần Lan 2-1 Liechtenstein 0%-0%
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein
2008 Nga 3-0 Phần Lan 0%-0%
2011 Nga 3-1 Armenia 0%-0%
2007 Bồ Đào Nha 0-0 Phần Lan 53%-47%
2015 Armenia 2-3 Bồ Đào Nha
2007 Bỉ 0-0 Phần Lan 47%-53%
2009 Armenia 2-1 Bỉ 0%-0%
2007 Phần Lan 0-0 Ba Lan 0%-0%
2017 Armenia 1-6 Ba Lan
2007 Serbia 0-0 Phần Lan 0%-0%
2015 Serbia 2-0 Armenia
2007 Phần Lan 2-1 Kazakhstan 0%-0%
2017 Kazakhstan 1-1 Armenia
2007 Phần Lan 2-0 Bỉ 0%-0%
2009 Armenia 2-1 Bỉ 0%-0%
2007 Phần Lan 0-2 Serbia 0%-0%
2015 Serbia 2-0 Armenia
2006 Kazakhstan 0-2 Phần Lan 0%-0%
2017 Kazakhstan 1-1 Armenia
2006 Phần Lan 1-1 Bồ Đào Nha 0%-0%
2015 Armenia 2-3 Bồ Đào Nha
2006 Ba Lan 1-3 Phần Lan 0%-0%
2017 Armenia 1-6 Ba Lan