Maccabi Haifa vs Auxerre

20-10-2006 1h:45″
3 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Bloomfield, trọng tài Lucílio Batista
Đội hình Maccabi Haifa
Nir Davidovich 1
Hậu vệ Alon Harazi [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/13/1971 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 77cm
3
Adoram Keise 6
Tiền vệ Gustavo Boccoli [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/16/1978 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền đạo Roberto Colautti [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/23/1982 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
9
Alain Masudi 10
Dirceu Xavir 15
Tiền vệ Ravid Gazal [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 6/9/1982 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 68cm
17
Rafael Olarra 19
Tiền đạo Yaniv Katan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/27/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 85cm
20
Hậu vệ Dekel Keinan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/15/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
21
Abas Suan 8
Tiền đạo Shlomi Arbeitman [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/14/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
11
Tiền vệ Maor Melikson [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/30/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
12
Hậu vệ Eyal Meshumar [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/10/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
14
Tomer Hemad 16
Haim Magrashvili 18
Tom Al Madon 22
Đội hình Auxerre
Fabien Cool 1
Jean-Sébastien Jaurès 3
Benoît Cheyrou 7
Tiền vệ Thomas Kahlenberg [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 3/19/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 69cm
10
Hậu vệ Jean-Pascal Mignot [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 2/25/1981 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
12
Frédéric Thomas 14
Tiền vệ Lionel Mathis [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 10/3/1981 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 70cm
18
Tiền đạo Daniel Niculae [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 10/5/1982 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
21
Ireneusz Jeleń 22
Hậu vệ Younes Kaboul [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 1/3/1986 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 87cm
26
Bakari Sagna 29
Johan Radet 2
Stéphane Grichting 4
Tiền đạo Luigi Pieroni [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 9/7/1980 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 87cm
9
Kanga Akalé 11
Thủ môn Anthony Basso [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 7/4/1979 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 84cm
16
Oumar Kalabane 25
Alain Traoré 27

Tường thuật Maccabi Haifa vs Auxerre

1″ Trận đấu bắt đầu!
13″ 1:0 Vàoo! Masudi (Maccabi Haifa)
22″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Magrashvili vào thay Keise
29″ 1:1 Vàoo! D. Niculae (Auxerre)
31″ Magrashvili (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Maccabi Haifa – 1:1 – Auxerre
46″ Hiệp hai bắt đầu! Maccabi Haifa – 1:1 – Auxerre
49″ Mignot (Auxerre) nhận thẻ vàng
50″ Jaurès (Auxerre) nhận thẻ vàng
56″ 2:1 Vàoo! Boccoli (Maccabi Haifa)
58″ 3:1 Vàoo! Colautti (Maccabi Haifa)
59″ Pedretti (Auxerre) nhận thẻ vàng
64″ Katan (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng
64″ Cheyrou (Auxerre) nhận thẻ vàng
65″ Grichting (Auxerre) nhận thẻ đỏ trực tiếp
67″ Thay người bên phía đội Auxerre:Kalabane vào thay Kahlenberg
70″ Thay người bên phía đội Auxerre:Pieroni vào thay D. Niculae
76″ Thay người bên phía đội Auxerre:Ba vào thay Akalé
77″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Melikson vào thay Masudi
80″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Shlomi Arbaitman vào thay Katan
89″ Kalabane (Auxerre) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Maccabi Haifa – 3:1 – Auxerre
0″ Trận đấu kết thúc! Maccabi Haifa – 3:1 – Auxerre

Thống kê chuyên môn trận Maccabi Haifa – Auxerre

Chỉ số quan trọng Maccabi Haifa Auxerre
Tỷ lệ cầm bóng 52% 48%
Sút cầu môn 6 8
Sút bóng 9 14
Thủ môn cản phá 1 3
Sút ngoài cầu môn 2 3
Phạt góc 2 4
Việt vị 2 0
Phạm lỗi 12 11
Thẻ vàng 2 5
Thẻ đỏ 0 1

Kèo nhà cái trận Maccabi Haifa vs Auxerre

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 0.9 1
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 -0.91 0.8
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.35 3.05 2.9
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.62 3.1 2.37

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2006
Maccabi Haifa thắng: 1, hòa: 0, Auxerre thắng: 0
Sân nhà Maccabi Haifa: 1, sân nhà Auxerre: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2006 Maccabi Haifa Auxerre 3-1 52%-48% Europa League

Phong độ gần đây

Maccabi Haifa thắng: 5, hòa: 5, thua: 5
Auxerre thắng: 3, hòa: 5, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Maccabi Haifa

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Maccabi Haifa 1-1 Kalju
2013 Maccabi Haifa 2-1 FC Shakhter
2013 AZ Alkmaar 2-0 Maccabi Haifa
2013 Maccabi Haifa 0-0 PAOK 50.3%-49.7%
2013 PAOK 3-2 Maccabi Haifa
2013 FC Shakhter 2-2 Maccabi Haifa 53%-47%
2013 Maccabi Haifa 0-1 AZ Alkmaar 47%-52%
2013 Astra Giurgiu 1-1 Maccabi Haifa
2013 Maccabi Haifa 2-0 Astra Giurgiu
2013 Maccabi Haifa 3-0 Ventspils
2013 Ventspils 0-0 Maccabi Haifa
2013 Lenkoran 0-8 Maccabi Haifa
2013 Maccabi Haifa 2-0 Lenkoran
2011 Maccabi Haifa 0-3 Schalke 04 57.1%-42.9%
2011 AEK Larnaca 2-1 Maccabi Haifa 49%-51%

Phong độ 15 trận gần nhất của Auxerre

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2012 Auxerre 1-2 Montpellier 54%-46%
2012 Marseille 3-0 Auxerre 59.5%-40.5%
2012 Auxerre 2-4 Bordeaux 42.9%-57.1%
2012 Dijon 0-2 Auxerre 54.1%-45.9%
2012 Auxerre 4-0 Brest 42%-58%
2012 Nice 1-0 Auxerre 56.1%-43.9%
2012 Auxerre 1-1 Paris SG 42%-58%
2012 Lyon 2-1 Auxerre 63%-37%
2012 Auxerre 2-0 Valenciennes 46.8%-53.2%
2012 Toulouse 1-0 Auxerre 53%-47%
2012 Auxerre 0-2 Evian 48.9%-51.1%
2012 Rennes 1-1 Auxerre 73%-27%
2012 Lille 2-2 Auxerre 70.3%-29.7%
2012 Auxerre 0-0 St.Etienne 35%-65%
2012 Sochaux 0-0 Auxerre 57.2%-42.8%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2009 Maccabi Haifa 0-1 Bordeaux 55.4%-44.6%
2012 Auxerre 2-4 Bordeaux 42.9%-57.1%
2009 Bordeaux 1-0 Maccabi Haifa 59.6%-40.4%
2012 Auxerre 2-4 Bordeaux 42.9%-57.1%
2006 Livorno 1-1 Maccabi Haifa 43%-57%
2006 Auxerre 0-1 Livorno 54%-46%
2006 Maccabi Haifa 1-0 Partizan Belgrade 55%-45%
2006 Partizan Belgrade 1-4 Auxerre 52%-48%
2006 Rangers 2-0 Maccabi Haifa 52%-48%
2006 Auxerre 2-2 Rangers 43%-57%