Alemannia Aachen vs Cottbus

21-10-2006 20h:30″
1 : 2
Trận đấu đã kết thúc
Giải bóng đá vô địch quốc gia Đức
Sân Tivoli, trọng tài Franz-Xaver Wack
Đội hình Alemannia Aachen
Hậu vệ Nico Herzig [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 12/10/1983 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 84cm
2
Hậu vệ Alexander Klitzpera [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 10/19/1977 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 82cm
3
Tiền vệ Reiner Plasshenrich [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 12/12/1976 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
7
Tiền đạo Marius Ebbers [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 1/4/1978 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 88cm
16
Tiền vệ Sergio Pinto [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 10/15/1980 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 71cm
18
Tiền vệ Matthias Lehmann [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 5/28/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 74cm
20
Hậu vệ Jeffrey Leiwakabessy [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 2/23/1981 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 62cm
22
Tiền vệ Laurentiu Reghecampf [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 9/19/1975 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 70cm
23
Thủ môn Kristian Nicht [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 4/3/1982 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 84cm
24
Emil Noll 27
Sascha Rösler 30
Hậu vệ Sascha Dum [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 7/2/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 85cm
5
Tiền đạo Vedad Ibisevic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 8/6/1984 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 80cm
9
Tiền đạo Emmanuel Krontiris [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/11/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
13
Yunus Balaban 29
Đội hình Cottbus
Sidney 3
Hậu vệ Kevin McKenna [+]

Quốc tịch: Canada Ngày sinh: 1/20/1980 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 76cm
4
Tiền vệ Mariusz Kukielka [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 11/7/1976 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 83cm
5
Tiền vệ Timo Rost [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 8/29/1978 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
7
Lawrence Aidoo 8
Hậu vệ Zoltan Szelesi [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 11/21/1981 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
14
Vlad Munteanu 16
Shao Jiayi 20
Thủ môn Tomislav Piplica [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 4/5/1969 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 81cm
23
Tiền đạo Sergiu Radu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/9/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 68cm
29
Marco Küntzel 30
Thủ môn Gerhard Tremmel [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 11/16/1978 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 89cm
1
Lars Jungnickel 15
Hậu vệ Daniel Ziebig [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 1/21/1983 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 77cm
17
Tiền vệ Tomasz Bandrowski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 9/18/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
21

Tường thuật Alemannia Aachen vs Cottbus

1″ Trận đấu bắt đầu!
16″ 1:0 Vàooo!! Laurentiu-Aurelian Reghecampf (Alemannia Aachen) sút chân phải vào góc cao bên trái khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng sau một tình huống cố định của Sascha Dum
24″ Igor Mitreski (Cottbus) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+1″ Thay người bên phía đội Cottbus:Hậu vệ Zoltan Szelesi vào thay Benjamin Schöckel
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Alemannia Aachen – 1:0 – Cottbus
46″ Hiệp hai bắt đầu! Alemannia Aachen – 1:0 – Cottbus
51″ Laurentiu-Aurelian Reghecampf (Alemannia Aachen) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
65″ 1:1 Vàooo!! Vlad Munteanu (Cottbus) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Daniel Gunkel sau một pha phản công
73″ Thay người bên phía đội Cottbus:Tiền đạo Jiayi Shao vào thay Daniel Gunkel
73″ Thay người bên phía đội Alemannia Aachen:Tiền vệ Cristian Fiel vào thay Laurentiu-Aurelian Reghecampf
75″ 1:2 Vàooo!! Timo Rost (Cottbus) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng sau một tình huống cố định của Timo Rost
78″ Thay người bên phía đội Alemannia Aachen:Tiền đạo Szilard Nemeth vào thay Jeffrey Leiwakabessy
84″ Thay người bên phía đội Alemannia Aachen:Hậu vệ Emil Noll vào thay Reiner Plaßhenrich
86″ Thay người bên phía đội Cottbus:Tiền đạo Steffen Baumgart vào thay Vlad Munteanu
89″ Sergio Pinto (Alemannia Aachen) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Alemannia Aachen – 1:2 – Cottbus
0″ Trận đấu kết thúc! Alemannia Aachen – 1:2 – Cottbus

Thống kê chuyên môn trận Alemannia Aachen – Cottbus

Chỉ số quan trọng Alemannia Aachen Cottbus
Tỷ lệ cầm bóng 63.1% 36.9%
Sút cầu môn 6 5
Sút bóng 16 15
Thủ môn cản phá 6 1
Sút ngoài cầu môn 4 9
Phạt góc 7 0
Việt vị 1 5
Phạm lỗi 23 21
Thẻ vàng 2 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Alemannia Aachen vs Cottbus

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 0.83 -0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.83 -0.93
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.79 3.31 4.28
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.83 3 4

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2006
Alemannia Aachen thắng: 1, hòa: 0, Cottbus thắng: 1
Sân nhà Alemannia Aachen: 1, sân nhà Cottbus: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2007 Cottbus Alemannia Aachen 0-2 56.7%-43.3% Bundesliga
2006 Alemannia Aachen Cottbus 1-2 63.1%-36.9% Bundesliga

Phong độ gần đây

Alemannia Aachen thắng: 3, hòa: 2, thua: 10
Cottbus thắng: 5, hòa: 1, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của Alemannia Aachen

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Mainz 05 2-1 Alemannia Aachen
2014 Alemannia Aachen 1-1 Leverkusen
2012 Alemannia Aachen 0-2 Gladbach
2011 Karlsruhe 3-1 Alemannia Aachen
2011 Alemannia Aachen 0-4 Bayern Munchen
2010 Alemannia Aachen 2-1 Mainz 05
2009 Frankfurt 6-4 Alemannia Aachen 0%-0%
2008 Alemannia Aachen 2-3 1860 Munchen 0%-0%
2007 Alemannia Aachen 3-2 Bochum 0%-0%
2006 Alemannia Aachen 4-2 Bayern Munchen 0%-0%
2007 Wolfsburg 2-0 Alemannia Aachen 0%-0%
2007 Hamburger 4-0 Alemannia Aachen 54.5%-45.5%
2007 Alemannia Aachen 2-2 Wolfsburg 47%-53%
2007 Frankfurt 4-0 Alemannia Aachen 52.2%-47.8%
2007 Alemannia Aachen 0-4 Hertha Berlin 40.6%-59.4%

Phong độ 15 trận gần nhất của Cottbus

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Cottbus 0-3 Mainz 05
2013 Hoffenheim 3-0 Cottbus
2011 Duisburg 2-1 Cottbus
2011 Cottbus 1-0 Hoffenheim
2010 Wolfsburg 1-3 Cottbus
2010 Cottbus 2-1 Freiburg
2009 Nurnberg 2-0 Cottbus 55%-45%
2009 Cottbus 0-3 Nurnberg 50%-50%
2009 Leverkusen 3-1 Cottbus 72.4%-27.6%
2008 Cottbus 3-0 Gladbach 51.7%-48.3%
2009 Cottbus 3-0 Leverkusen 44.6%-55.4%
2009 Stuttgart 2-0 Cottbus 59.5%-40.5%
2009 Cottbus 0-1 Gladbach 41.1%-58.9%
2009 Cottbus 1-3 Bayern Munchen 35.8%-64.2%
2009 Karlsruhe 0-0 Cottbus 61.1%-38.9%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2017 Mainz 05 2-1 Alemannia Aachen
2015 Cottbus 0-3 Mainz 05
2014 Alemannia Aachen 1-1 Leverkusen
2009 Leverkusen 3-1 Cottbus 72.4%-27.6%
2012 Alemannia Aachen 0-2 Gladbach
2008 Cottbus 3-0 Gladbach 51.7%-48.3%
2011 Karlsruhe 3-1 Alemannia Aachen
2009 Karlsruhe 0-0 Cottbus 61.1%-38.9%
2011 Alemannia Aachen 0-4 Bayern Munchen
2009 Cottbus 1-3 Bayern Munchen 35.8%-64.2%
2010 Alemannia Aachen 2-1 Mainz 05
2015 Cottbus 0-3 Mainz 05
2009 Frankfurt 6-4 Alemannia Aachen 0%-0%
2009 Frankfurt 2-1 Cottbus 60.8%-39.3%
2007 Alemannia Aachen 3-2 Bochum 0%-0%
2009 Bochum 3-2 Cottbus 45.4%-54.6%
2006 Alemannia Aachen 4-2 Bayern Munchen 0%-0%
2009 Cottbus 1-3 Bayern Munchen 35.8%-64.2%
2007 Wolfsburg 2-0 Alemannia Aachen 0%-0%
2010 Wolfsburg 1-3 Cottbus
2007 Hamburger 4-0 Alemannia Aachen 54.5%-45.5%
2009 Hamburger 2-0 Cottbus 56.6%-43.4%
2007 Alemannia Aachen 2-2 Wolfsburg 47%-53%
2010 Wolfsburg 1-3 Cottbus
2007 Frankfurt 4-0 Alemannia Aachen 52.2%-47.8%
2009 Frankfurt 2-1 Cottbus 60.8%-39.3%
2007 Alemannia Aachen 0-4 Hertha Berlin 40.6%-59.4%
2009 Cottbus 1-3 Hertha Berlin 51.7%-48.3%
2007 Bremen 3-1 Alemannia Aachen 61.8%-38.2%
2009 Cottbus 2-1 Bremen 30.6%-69.4%
2007 Nurnberg 1-0 Alemannia Aachen 56.3%-43.7%
2009 Nurnberg 2-0 Cottbus 55%-45%
2007 Alemannia Aachen 1-4 Dortmund 45.3%-54.7%
2009 Dortmund 1-1 Cottbus 62.4%-37.6%
2007 Stuttgart 3-1 Alemannia Aachen 58.5%-41.5%
2009 Stuttgart 2-0 Cottbus 59.5%-40.5%
2007 Alemannia Aachen 2-0 Bielefeld 49.8%-50.2%
2009 Cottbus 2-1 Bielefeld 54.3%-45.7%
2007 Alemannia Aachen 2-1 Mainz 05 51.7%-48.3%
2015 Cottbus 0-3 Mainz 05
2007 Bochum 2-2 Alemannia Aachen 62.3%-37.7%
2009 Bochum 3-2 Cottbus 45.4%-54.6%
2007 Alemannia Aachen 1-0 Bayern Munchen 34.8%-65.2%
2009 Cottbus 1-3 Bayern Munchen 35.8%-64.2%
2007 Gladbach 0-0 Alemannia Aachen 55.4%-44.6%
2008 Cottbus 3-0 Gladbach 51.7%-48.3%
2007 Alemannia Aachen 1-4 Hannover 96 54.5%-45.5%
2009 Cottbus 3-1 Hannover 96 43.8%-56.2%
2007 Schalke 04 2-1 Alemannia Aachen 50.5%-49.5%
2009 Schalke 04 4-0 Cottbus 74.3%-25.7%
2007 Alemannia Aachen 2-3 Leverkusen 40.8%-59.2%
2009 Leverkusen 3-1 Cottbus 72.4%-27.6%
2006 Alemannia Aachen 3-3 Hamburger 51.2%-48.8%
2009 Hamburger 2-0 Cottbus 56.6%-43.4%
2006 Wolfsburg 1-2 Alemannia Aachen 35.4%-64.6%
2010 Wolfsburg 1-3 Cottbus
2006 Alemannia Aachen 2-3 Frankfurt 59.9%-40.1%
2009 Frankfurt 2-1 Cottbus 60.8%-39.3%
2006 Hertha Berlin 2-1 Alemannia Aachen 48.9%-51.1%
2009 Cottbus 1-3 Hertha Berlin 51.7%-48.3%
2006 Alemannia Aachen 2-2 Bremen 40.7%-59.3%
2009 Cottbus 2-1 Bremen 30.6%-69.4%
2006 Alemannia Aachen 1-1 Nurnberg 49%-51%
2009 Nurnberg 2-0 Cottbus 55%-45%
2006 Dortmund 0-0 Alemannia Aachen 56.3%-43.7%
2009 Dortmund 1-1 Cottbus 62.4%-37.6%
2006 Alemannia Aachen 2-4 Stuttgart 60.6%-39.4%
2009 Stuttgart 2-0 Cottbus 59.5%-40.5%
2006 Bielefeld 5-1 Alemannia Aachen 40.8%-59.2%
2009 Cottbus 2-1 Bielefeld 54.3%-45.7%
2006 Mainz 05 1-3 Alemannia Aachen 53.9%-46.1%
2015 Cottbus 0-3 Mainz 05
2006 Alemannia Aachen 2-1 Bochum 50.4%-49.6%
2009 Bochum 3-2 Cottbus 45.4%-54.6%
2006 Bayern Munchen 2-1 Alemannia Aachen 67.2%-32.8%
2009 Cottbus 1-3 Bayern Munchen 35.8%-64.2%
2006 Alemannia Aachen 4-2 Gladbach 39.1%-60.9%
2008 Cottbus 3-0 Gladbach 51.7%-48.3%
2006 Hannover 96 0-3 Alemannia Aachen 65.1%-34.9%
2009 Cottbus 3-1 Hannover 96 43.8%-56.2%
2006 Alemannia Aachen 0-1 Schalke 04 52.6%-47.4%
2009 Schalke 04 4-0 Cottbus 74.3%-25.7%
2006 Leverkusen 3-0 Alemannia Aachen 64%-36%
2009 Leverkusen 3-1 Cottbus 72.4%-27.6%