Rapid Bucuresti vs Nacional

15-9-2006 2h:0″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Giulesti, trọng tài Radek Matejek
Đội hình Rapid Bucuresti
Thủ môn Danut Coman [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/28/1979 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
1
Ionut Stancu 5
Emanoil Badoi 9
Tiền vệ Emil Dica [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/17/1982 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
13
Tiền vệ Nicolae Grigore [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/19/1983 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
18
Hậu vệ Cristian Sapunaru [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/5/1984 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 81cm
19
Tiền đạo Lucian Burdujan [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/18/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
20
Hậu vệ Marius Constantin [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 10/25/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
23
Hậu vệ Vasile Maftei [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/1/1981 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
24
Nicolae Constantin 28
Mugurel Buga 29
Ciprian Vasilache 7
Valentin Negru 8
Hậu vệ Danut Perja [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/14/1974 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
14
Andrei Petrescu 16
Constantin Stancu 25
Thủ môn Mihai Minca [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 10/8/1984 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 89cm
32
Đội hình Nacional
Thủ môn Diego Benaglio [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 9/7/1983 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 83cm
1
Hậu vệ Fernando Cardozo [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/16/1979 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
3
Cléber 6
Tiền đạo Rodrigo Silva [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/14/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
9
Juliano Spadacio 10
Tiền vệ Serginho Baiano [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/1/1978 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 78cm
11
Alonso 15
Chaínho 23
Emerson Nunes 33
Ricardo 44
Tiền vệ Bruno Amaro [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 12/16/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
61
Tiền vệ Luciano [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 12/2/1975 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 80cm
7
Vinicius 8
Thủ môn Rafael Bracali [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/4/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
12
Cássio 18
Georgi Chilikov 19
José Vitor 22
Bruno Fernandes 88

Tường thuật Rapid Bucuresti vs Nacional

1″ Trận đấu bắt đầu!
20″ Vasile Maftei (Rapid Bucuresti) nhận thẻ vàng
43″ 1:0 Vào! Viorel Moldovan (Rapid Bucuresti)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Rapid Bucuresti – 1:0 – Nacional
46″ Hiệp hai bắt đầu! Rapid Bucuresti – 1:0 – Nacional
50″ Thay người bên phía đội Rapid Bucuresti:Nicolae Constantin vào thay Marius Constantin
63″ Thay người bên phía đội Rapid Bucuresti:Ryan Griffiths vào thay Ianis Zicu
69″ Thay người bên phía đội Nacional:Vinicius vào thay Juliano Spadacio
76″ Thay người bên phía đội Nacional:Georgi Chilikov vào thay Rodrigo Silva
79″ Vinicius (Nacional) nhận thẻ vàng
80″ Thay người bên phía đội Rapid Bucuresti:Marius Maldarasanu vào thay Nicolae Grigore
90″+2″ Thay người bên phía đội Nacional:Luciano vào thay Serginho Baiano
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Rapid Bucuresti – 1:0 – Nacional
0″ Trận đấu kết thúc! Rapid Bucuresti – 1:0 – Nacional

Thống kê chuyên môn trận Rapid Bucuresti – Nacional

Chỉ số quan trọng Rapid Bucuresti Nacional
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Rapid Bucuresti vs Nacional

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2006
Rapid Bucuresti thắng: 2, hòa: 0, Nacional thắng: 0
Sân nhà Rapid Bucuresti: 1, sân nhà Nacional: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2006 Nacional Rapid Bucuresti 1-2 0%-0% Europa League
2006 Rapid Bucuresti Nacional 1-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Rapid Bucuresti thắng: 3, hòa: 5, thua: 7
Nacional thắng: 3, hòa: 5, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Rapid Bucuresti

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2012 Rapid Bucuresti 1-0 Heerenveen 0%-0%
2012 Heerenveen 4-0 Rapid Bucuresti 0%-0%
2011 PSV 2-1 Rapid Bucuresti 70.8%-29.2%
2011 Rapid Bucuresti 1-3 Hapoel Tel-Aviv 60.1%-39.9%
2011 Legia 3-1 Rapid Bucuresti 53.4%-46.6%
2011 Rapid Bucuresti 0-1 Legia 50%-50%
2011 Rapid Bucuresti 1-3 PSV 25.7%-74.3%
2011 Hapoel Tel-Aviv 0-1 Rapid Bucuresti 63.2%-36.8%
2011 Rapid Bucuresti 1-1 Slask Wroclaw 0%-0%
2011 Slask Wroclaw 1-3 Rapid Bucuresti 0%-0%
2008 Rapid Bucuresti 1-1 Wolfsburg 57.1%-42.9%
2008 Wolfsburg 1-0 Rapid Bucuresti 51.2%-48.8%
2007 Rapid Bucuresti 2-2 Nurnberg 50%-50%
2007 Nurnberg 0-0 Rapid Bucuresti 0%-0%
2006 Steaua 0-0 Rapid Bucuresti 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Nacional

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Nacional 2-3 Dinamo Minsk
2014 Dinamo Minsk 2-0 Nacional
2011 Birmingham 3-0 Nacional 0%-0%
2011 Nacional 0-0 Birmingham 0%-0%
2011 Hacken 2-1 Nacional 0%-0%
2011 Nacional 3-0 Hacken 0%-0%
2011 Nacional 2-0 FH Hafnarfjardar 0%-0%
2011 FH Hafnarfjardar 1-1 Nacional 0%-0%
2009 Nacional 5-1 Austria Wien 46%-54%
2009 Bremen 4-1 Nacional 57%-43%
2009 Nacional 1-1 Athletic Bilbao 55.2%-44.8%
2009 Athletic Bilbao 2-1 Nacional 60.3%-39.7%
2009 Austria Wien 1-1 Nacional 53%-47%
2009 Nacional 2-3 Bremen 39.1%-60.9%
2009 Zenit 1-1 Nacional 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng