Atvidaberg vs Grasshoppers

15-9-2006 1h:30″
0 : 3
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Norrköpings Idrottsparken, trọng tài Mark Courtney
Đội hình Atvidaberg
Henrik Gustavsson 1
Blaise Mbemba 4
Tiền vệ Daniel Johansson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 7/28/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 77cm
5
Pontus Karlsson 6
Kristian Bergström 7
Mats Haglund 8
Tommy Thelin 9
Imad Shhadeh 10
Johan Nicklasson 14
Martin Jönsson 16
Tiền vệ Christoffer Karlsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/26/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 65cm
18
Fredrik Elgström 2
Eddie Åhman 3
Sheriff Suma 11
Örjan Bäckstrand 12
Daniel Lundqvist 13
Martin Gerdin 20
Đội hình Grasshoppers
Thủ môn Fabio Coltorti [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 12/2/1980 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 97cm
1
Weligton 3
Roland Schwegler 4
Gerardo Seoane 6
Diego León 19
Sreto Ristic 21
Roberto Pinto 22
Hậu vệ Kim Jaggy [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 11/14/1982 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
24
Antonio 30
Hậu vệ Scott Sutter [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 5/12/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 79cm
32
Tiền vệ Veroljub Salatic [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 11/13/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 86cm
35
Demba Touré 7
Tiền vệ Michel Renggli [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 3/18/1980 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
8
Eduardo 10
Dusan Pavlovic 14
Biscotte Mbala Mbuta 20
Raúl Cabanas 23
Thủ môn Dragan Djukic [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 7/14/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
26

Tường thuật Atvidaberg vs Grasshoppers

1″ Trận đấu bắt đầu!
12″ 0:1 Vàoo! Diego León (Grasshoppers)
28″ 0:2 Vàoo! Eduardo (Grasshoppers)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Atvidaberg – 0:2 – Grasshoppers
46″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Sreto Ristic vào thay Eduardo
46″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:Antonio vào thay Diego León
46″ Hiệp hai bắt đầu! Atvidaberg – 0:2 – Grasshoppers
57″ 0:3 Vàoo! Scott Sutter (Grasshoppers)
59″ Thay người bên phía đội Atvidaberg:Tommy Thelin vào thay Mats Haglund
59″ Roland Schwegler (Grasshoppers) nhận thẻ vàng
63″ Thay người bên phía đội Atvidaberg:Fredrik Elgström vào thay Örjan Bäckstrand
72″ Thay người bên phía đội Grasshoppers:David Blumer vào thay Weligton
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Atvidaberg – 0:3 – Grasshoppers
0″ Trận đấu kết thúc! Atvidaberg – 0:3 – Grasshoppers

Thống kê chuyên môn trận Atvidaberg – Grasshoppers

Chỉ số quan trọng Atvidaberg Grasshoppers
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Atvidaberg vs Grasshoppers

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2006
Atvidaberg thắng: 0, hòa: 0, Grasshoppers thắng: 2
Sân nhà Atvidaberg: 1, sân nhà Grasshoppers: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2006 Grasshoppers Atvidaberg 5-0 0%-0% Europa League
2006 Atvidaberg Grasshoppers 0-3 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Atvidaberg thắng: 2, hòa: 2, thua: 2
Grasshoppers thắng: 2, hòa: 4, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của Atvidaberg

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2006 Grasshoppers 5-0 Atvidaberg 0%-0%
2006 Atvidaberg 0-3 Grasshoppers 0%-0%
2006 Atvidaberg 1-1 Brann 0%-0%
2006 Brann 3-3 Atvidaberg 0%-0%
2006 Etzella 0-3 Atvidaberg 0%-0%
2006 Atvidaberg 4-0 Etzella 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Grasshoppers

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Grasshoppers 0-2 Fenerbahce
2016 Fenerbahce 3-0 Grasshoppers
2016 Apollon 3-3 Grasshoppers
2016 Grasshoppers 2-1 Apollon
2016 Grasshoppers 2-2 KR Reykjavik
2016 KR Reykjavik 3-3 Grasshoppers
2014 Club Brugge 1-0 Grasshoppers
2014 Grasshoppers 1-2 Club Brugge
2014 Lille 1-1 Grasshoppers
2014 Grasshoppers 0-2 Lille
2013 Fiorentina 0-1 Grasshoppers 54%-46%
2013 Grasshoppers 1-2 Fiorentina 47%-52%
2013 Grasshoppers 0-1 Lyon
2013 Lyon 1-0 Grasshoppers
2010 Steaua 1-0 Grasshoppers 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng