Kula vs CSKA Sofia

25-8-2006 2h:30″
1 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân FK Crvena Zvezda, trọng tài Igorj Ishchenko
Đội hình Kula
Andjelko Djuričić 1
Savo Pavićević 2
Zoran Antić 3
Siniša Radanović 4
Mirko Bunjevčević 5
Jovan Radivojević 7
Nikola Bogić 8
Miodrag Vasiljević 9
Srdjan Stanić 10
Tiền vệ Aleksandar Davidov [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/7/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
11
Dragan Stančić 16
Djordje Mrajanin 6
Ljubo Andrijašević 12
Ilija Mandić 14
Aleksandar Stojimirović 17
Boban Stojanović 18
Radoš Bulatović 20
Ljubomir Fejsa 23
Đội hình CSKA Sofia
Hậu vệ Aleksandar Tunchev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 7/10/1981 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 84cm
3
Hậu vệ Kiril Kotev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 4/18/1982 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 83cm
5
Tiền vệ Velizar Dimitrov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 4/13/1979 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 69cm
8
Georgi Rusev 10
Guillaume Dah Zadi 11
Ivaylo Ivanov 12
Hậu vệ Valentin Iliev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 7/11/1980 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
14
Hậu vệ Robert Petrov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 6/2/1978 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
15
Tiền vệ Florentin Petre [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/15/1976 Chiều cao: 166cm Cân nặng: 61cm
18
Tiền đạo Emil Gargorov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 2/14/1981 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 61cm
23
Hậu vệ Yordan Todorov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 7/27/1981 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
30
Francisco Martos 4
Sergej Jakirović 6
Tiền vệ Eugen Trica [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/5/1976 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Yordan Yurukov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 10/2/1983 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 77cm
20
Thủ môn Ilko Pirgov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 5/23/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 71cm
22
Hậu vệ Ivan Ivanov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 2/25/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
25
Jose Furtado 77

Tường thuật Kula vs CSKA Sofia

1″ Trận đấu bắt đầu!
18″ Dragan Stančić (Kula) nhận thẻ vàng
29″ Georgi Rusev (CSKA Sofia) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Kula – 0:0 – CSKA Sofia
46″ Thay người bên phía đội Kula:Srdjan Stanić vào thay Aleksandar Petrović
46″ Hiệp hai bắt đầu! Kula – 0:0 – CSKA Sofia
47″ Djordje Mrajanin (Kula) nhận thẻ vàng
73″ Thay người bên phía đội CSKA Sofia:Guillaume Dah Zadi vào thay Robert Petrov
76″ Aleksandar Tunchev (CSKA Sofia) nhận thẻ vàng
78″ Thay người bên phía đội Kula:Miodrag Vasiljević vào thay Dejan Osmanović
90″+10″ 1:0 Vào! Dragan Stančić (Kula)
90″+12″ Thay người bên phía đội CSKA Sofia:Miroslav Manolov vào thay Kiril Kotev
90″+16″ Velizar Dimitrov (CSKA Sofia) nhận thẻ vàng
90″+24″ Srdjan Stanić (Kula) nhận thẻ vàng
90″+29″ 1:1 Vào! Aleksandar Tunchev (CSKA Sofia)
90″+31″ Thay người bên phía đội Kula:Boban Stojanović vào thay Aleksandar Davidov
90″+31″ Hiệp hai kết thúc! Kula – 1:1 – CSKA Sofia
0″ Trận đấu kết thúc! Kula – 1:1 – CSKA Sofia

Thống kê chuyên môn trận Kula – CSKA Sofia

Chỉ số quan trọng Kula CSKA Sofia
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Kula vs CSKA Sofia

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2006
Kula thắng: 0, hòa: 2, CSKA Sofia thắng: 0
Sân nhà Kula: 1, sân nhà CSKA Sofia: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2006 Kula CSKA Sofia 1-1 0%-0% Europa League
2006 CSKA Sofia Kula 0-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Kula thắng: 0, hòa: 2, thua: 0
CSKA Sofia thắng: 4, hòa: 3, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Kula

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2006 Kula 1-1 CSKA Sofia 0%-0%
2006 CSKA Sofia 0-0 Kula 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của CSKA Sofia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Kobenhavn 2-1 CSKA Sofia
2018 CSKA Sofia 1-2 Kobenhavn
2018 Admira Wacker 1-3 CSKA Sofia
2018 CSKA Sofia 3-0 Admira Wacker
2018 CSKA Sofia 1-0 Riga FC
2014 Zimbru 0-0 CSKA Sofia
2014 CSKA Sofia 1-1 Zimbru
2011 CSKA Sofia 1-1 Steaua 0%-0%
2011 Steaua 2-0 CSKA Sofia 0%-0%
2010 FC Porto 3-1 CSKA Sofia 64%-36%
2010 CSKA Sofia 1-2 Besiktas 35.9%-64.1%
2010 Rapid Wien 1-2 CSKA Sofia 68.5%-31.5%
2010 CSKA Sofia 0-2 Rapid Wien 39.2%-60.8%
2010 CSKA Sofia 0-1 FC Porto 37%-63%
2010 Besiktas 1-0 CSKA Sofia 70.5%-29.5%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng