Kobenhavn vs MyPa

27-7-2006 2h:45″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Parken, trọng tài Carlos Megía Dávila
Đội hình Kobenhavn
Thủ môn Jesper Christiansen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/23/1978 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 88cm
1
Hậu vệ Lars Jacobsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/19/1979 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
2
Hậu vệ Brede Hangeland [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 6/19/1981 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 83cm
5
Tiền vệ Tobias Linderoth [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 4/20/1979 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 75cm
6
Álvaro Santos 7
Jesper Grønkjær 10
Marcus Allbäck 11
Tiền vệ Atiba Hutchinson [+]

Quốc tịch: Canada Ngày sinh: 2/7/1983 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 79cm
13
Hậu vệ Michael Gravgaard [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/2/1978 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 88cm
14
André Bergdølmo 15
Tiền đạo Razak Pimpong [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 12/30/1982 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 76cm
20
Tiền đạo Fredrik Berglund [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 3/20/1979 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 84cm
9
Hậu vệ Dan Thomassen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 3/23/1981 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 78cm
16
Hậu vệ Oscar Wendt [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 10/23/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 80cm
17
Tiền vệ William Kvist [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 2/23/1985 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
23
Tiền đạo Martin Bernburg [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 12/22/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
27
Martin Bergvold 28
Benny Gall 31
Đội hình MyPa
Thủ môn Janne Korhonen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 11/28/1979 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 88cm
1
Hậu vệ Sampsa Timoska [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 2/11/1979 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
3
Tero Taipale 4
Jukka Lindström 5
Tiền vệ Tuomas Kuparinen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 8/7/1979 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 63cm
7
Tiền vệ Marco Manso [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 10/9/1973 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
10
Tiền vệ Tero Karhu [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 9/28/1979 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
13
Tiền đạo Aleksei Kangaskolkka [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 10/24/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 84cm
17
Hậu vệ Hugo Miranda [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 8/8/1980 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 82cm
18
Hậu vệ Tuomas Kansikas [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 5/15/1981 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 67cm
20
Tiền đạo Adriano [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/16/1982 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 87cm
30
Tiền đạo Saku Puhakainen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 1/14/1975 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 65cm
9
Isidro Leguizamon 11
Hậu vệ Toni Huttunen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 1/12/1973 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
16
Jani Kristian Tuomala 21
Likka Juura 22
Hậu vệ Ville Oksanen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 2/25/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
23
Eero Pellonen 24

Tường thuật Kobenhavn vs MyPa

1″ Trận đấu bắt đầu!
16″ Adriano (MyPa) nhận thẻ vàng
27″ Sampsa Timoska (MyPa) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Kobenhavn – 0:0 – MyPa
46″ Hiệp hai bắt đầu! Kobenhavn – 0:0 – MyPa
50″ Tuomas Kuparinen (MyPa) nhận thẻ vàng
58″ Thay người bên phía đội MyPa:Eero Pellonen vào thay Marco Manso
64″ 1:0 Vào! André Bergdølmo (Kobenhavn) – Đá phạt 11m
65″ Hugo Miranda (MyPa) nhận thẻ vàng
71″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Fredrik Berglund vào thay Álvaro Santos
71″ Thay người bên phía đội MyPa:Saku Puhakainen vào thay Aleksei Kangaskolkka
73″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Martin Bergvold vào thay Razak Pimpong
82″ Thay người bên phía đội MyPa:Mika Hernesniemi vào thay Adriano
89″ Michael Gravgaard (Kobenhavn) nhận thẻ vàng
90″+3″ 2:0 Vào! Michael Gravgaard (Kobenhavn)
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Kobenhavn – 2:0 – MyPa
0″ Trận đấu kết thúc! Kobenhavn – 2:0 – MyPa
1″ Trận đấu bắt đầu!
16″ Adriano (MyPa) nhận thẻ vàng
27″ Sampsa Timoska (MyPa) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Kobenhavn – 0:0 – MyPa
46″ Hiệp hai bắt đầu! Kobenhavn – 0:0 – MyPa
50″ Tuomas Kuparinen (MyPa) nhận thẻ vàng
58″ Thay người bên phía đội MyPa:Eero Pellonen vào thay Marco Manso
64″ 1:0 Vào! André Bergdølmo (Kobenhavn) – Đá phạt 11m
65″ Hugo Miranda (MyPa) nhận thẻ vàng
71″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Fredrik Berglund vào thay Álvaro Santos
71″ Thay người bên phía đội MyPa:Saku Puhakainen vào thay Aleksei Kangaskolkka
73″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Martin Bergvold vào thay Razak Pimpong
82″ Thay người bên phía đội MyPa:Mika Hernesniemi vào thay Adriano
89″ Michael Gravgaard (Kobenhavn) nhận thẻ vàng
90″+3″ 2:0 Vào! Michael Gravgaard (Kobenhavn)
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Kobenhavn – 2:0 – MyPa
0″ Trận đấu kết thúc! Kobenhavn – 2:0 – MyPa

Thống kê chuyên môn trận Kobenhavn – MyPa

Chỉ số quan trọng Kobenhavn MyPa
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Kobenhavn vs MyPa

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2006
Kobenhavn thắng: 1, hòa: 1, MyPa thắng: 0
Sân nhà Kobenhavn: 1, sân nhà MyPa: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2006 MyPa Kobenhavn 2-2 0%-0% Champions League
2006 Kobenhavn MyPa 2-0 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Kobenhavn thắng: 6, hòa: 4, thua: 5
MyPa thắng: 6, hòa: 5, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Kobenhavn

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux
2018 Zenit 1-0 Kobenhavn
2018 Slavia Praha 0-0 Kobenhavn
2018 Kobenhavn 0-1 Slavia Praha
2018 Bordeaux 1-2 Kobenhavn
2018 Kobenhavn 1-1 Zenit
2018 Atalanta 0-0 Kobenhavn
2018 Kobenhavn 2-1 CSKA Sofia
2018 CSKA Sofia 1-2 Kobenhavn
2018 Kobenhavn 5-0 Stjarnan
2018 Stjarnan 0-2 Kobenhavn
2018 Kobenhavn 1-1 KuPS
2018 KuPS 0-1 Kobenhavn
2018 Atletico Madrid 1-0 Kobenhavn
2018 Kobenhavn 1-4 Atletico Madrid

Phong độ 15 trận gần nhất của MyPa

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 MyPa 0-0 Dinamo Minsk
2014 Dinamo Minsk 3-0 MyPa
2014 IF Fuglafjordur 0-0 MyPa
2014 MyPa 1-0 IF Fuglafjordur
2012 MyPa 5-0 Cefn Druids
2012 Cefn Druids 0-0 MyPa
2010 MyPa 1-2 Timisoara 0%-0%
2010 Timisoara 3-3 MyPa 0%-0%
2010 Sant Julia 0-5 MyPa 0%-0%
2010 MyPa 3-0 Sant Julia 0%-0%
2010 MyPa 5-0 Trans 0%-0%
2010 Trans 0-2 MyPa 0%-0%
2007 Blackburn 2-0 MyPa 0%-0%
2007 MyPa 0-1 Blackburn 0%-0%
2007 EB/Streymur 1-1 MyPa 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng