PAOK vs Metalurg Donetsk

16-9-2005 2h:30″
1 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Toumba, trọng tài J Santiago
Đội hình PAOK
Hậu vệ Fatih Akyel [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 12/25/1977 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
2
Hậu vệ Christos Karipidis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 12/1/1982 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
4
Theodoros Zagorakis 7
Dimitrios Salpingidis 9
Lampros Vangelis 18
Tiền đạo Marcin Mieciel [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 12/22/1975 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 81cm
20
Ifeanyi Udeze 24
Panayiotis Engomitis 30
Thủ môn Kiriakos Tohouroglou [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 8/12/1972 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
33
Hậu vệ Elias Charalambous [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 9/24/1980 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
44
Hậu vệ Amir Azmy Megahed [+]

Quốc tịch: Ai cập Ngày sinh: 2/13/1983 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
77
Thủ môn Daniel Fernandes [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 9/24/1983 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 94cm
1
Christos Maladenis 5
Sikabala 10
Yiasoumi Yiasoumis 11
Guy Armand Feutchine 22
Hậu vệ Sotirios Balafas [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 8/18/1986 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 72cm
25
Tiền vệ Pantelis Konstantinidis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 8/15/1975 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 70cm
31
Đội hình Metalurg Donetsk
Yuriy Virt 1
Oleksiy Polyanskiy 2
Hậu vệ Vyacheslav Checher [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/15/1980 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 84cm
4
Hậu vệ Boban Grncarov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 8/12/1982 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 85cm
6
Olexandr Zotov 7
Tiền vệ Serhiy Tkachenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/10/1979 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 66cm
8
Tiền vệ Marian Aliuta [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/3/1978 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 69cm
16
Tiền vệ Serhiy Zakarliuka [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/17/1976 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
17
Bratislav Ristić 23
Hậu vệ Daniel Florea [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/18/1975 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
55
Serhiy Shyshchenko 88
Egishe Melikyan 10
Olexandr Oleksienko 11
Arsen Ne 18
Dmytro Kondrashenko 24
Dmitri Vorobiev 31

Tường thuật PAOK vs Metalurg Donetsk

1″ Trận đấu bắt đầu!
25″ 1:0 Vàoooo!! Dimitrios Salpingidis (PAOK)
39″ Olexandr Zotov (Metalurg Donetsk) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! PAOK – 1:0 – Metalurg Donetsk
46″ Hiệp hai bắt đầu! PAOK – 1:0 – Metalurg Donetsk
53″ Thay người bên phía đội PAOK:Guy Armand Feutchine vào thay Panayiotis Engomitis
55″ Thay người bên phía đội PAOK:Christos Maladenis vào thay Lampros Vangelis
66″ 1:1 Vàoooo!! Serhiy Shyshchenko (Metalurg Donetsk)
74″ Thay người bên phía đội PAOK:Sikabala vào thay Fatih Akyel
83″ Thay người bên phía đội Metalurg Donetsk:Olexandr Oleksienko vào thay Bratislav Ristić
89″ Thay người bên phía đội Metalurg Donetsk:Volodymyr Priyomov vào thay Olexandr Kosyrin
90″+2″ Thay người bên phía đội Metalurg Donetsk:Egishe Melikyan vào thay Marian Aliuta
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! PAOK – 1:1 – Metalurg Donetsk
0″ Trận đấu kết thúc! PAOK – 1:1 – Metalurg Donetsk
1″ Trận đấu bắt đầu!
25″ 1:0 Vàoooo!! Dimitrios Salpingidis (PAOK)
39″ Olexandr Zotov (Metalurg Donetsk) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! PAOK – 1:0 – Metalurg Donetsk
46″ Hiệp hai bắt đầu! PAOK – 1:0 – Metalurg Donetsk
53″ Thay người bên phía đội PAOK:Guy Armand Feutchine vào thay Panayiotis Engomitis
55″ Thay người bên phía đội PAOK:Christos Maladenis vào thay Lampros Vangelis
66″ 1:1 Vàoooo!! Serhiy Shyshchenko (Metalurg Donetsk)
74″ Thay người bên phía đội PAOK:Sikabala vào thay Fatih Akyel
83″ Thay người bên phía đội Metalurg Donetsk:Olexandr Oleksienko vào thay Bratislav Ristić
89″ Thay người bên phía đội Metalurg Donetsk:Volodymyr Priyomov vào thay Olexandr Kosyrin
90″+2″ Thay người bên phía đội Metalurg Donetsk:Egishe Melikyan vào thay Marian Aliuta
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! PAOK – 1:1 – Metalurg Donetsk
0″ Trận đấu kết thúc! PAOK – 1:1 – Metalurg Donetsk

Thống kê chuyên môn trận PAOK – Metalurg Donetsk

Chỉ số quan trọng PAOK Metalurg Donetsk
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận PAOK vs Metalurg Donetsk

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2005
PAOK thắng: 0, hòa: 2, Metalurg Donetsk thắng: 0
Sân nhà PAOK: 1, sân nhà Metalurg Donetsk: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2005 Metalurg Donetsk PAOK 2-2 0%-0% Europa League
2005 PAOK Metalurg Donetsk 1-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

PAOK thắng: 7, hòa: 4, thua: 4
Metalurg Donetsk thắng: 7, hòa: 4, thua: 3

Phong độ 15 trận gần nhất của PAOK

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 PAOK 1-4 Benfica
2018 Benfica 1-1 PAOK
2018 Spartak Moskva 0-0 PAOK
2018 PAOK 3-2 Spartak Moskva
2018 FC Basel 0-3 PAOK
2018 PAOK 2-1 FC Basel
2017 Ostersunds 2-0 PAOK
2017 PAOK 3-1 Ostersunds
2017 PAOK 2-0 Olimpik Donetsk
2017 Olimpik Donetsk 1-1 PAOK
2017 Schalke 04 1-1 PAOK 52%-48%
2017 PAOK 0-3 Schalke 04 40.2%-59.8%
2016 PAOK 2-0 Liberec 46.5%-53.5%
2016 Fiorentina 2-3 PAOK 71.6%-28.4%
2016 PAOK 0-1 Karabakh 54.9%-45.1%

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurg Donetsk

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2013 Metalurg Donetsk 1-0 Kukesi
2013 Kukesi 2-0 Metalurg Donetsk
2012 Metalurg Donetsk 0-1 Tromso 0%-0%
2012 Tromso 1-1 Metalurg Donetsk 0%-0%
2009 Austria Wien 3-2 Metalurg Donetsk 0%-0%
2009 Metalurg Donetsk 2-2 Austria Wien 0%-0%
2009 Interblock Ljubljana 0-3 Metalurg Donetsk 0%-0%
2009 Metalurg Donetsk 2-0 Interblock Ljubljana 0%-0%
2009 MTZ RIPO 1-2 Metalurg Donetsk 0%-0%
2009 Metalurg Donetsk 3-0 MTZ RIPO 0%-0%
2005 Metalurg Donetsk 2-2 PAOK 0%-0%
2005 PAOK 1-1 Metalurg Donetsk 0%-0%
2005 Metalurg Donetsk 2-1 Sopron 0%-0%
2005 Sopron 0-3 Metalurg Donetsk 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng