Rangers vs Anorthosis Famagusta

25-8-2005 1h:45″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Ibrox Stadium, trọng tài Valentin Ivanov
Đội hình Rangers
Tiền vệ Fernando Ricksen [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 7/19/1976 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
2
Hậu vệ Michael Ball [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 10/1/1979 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
3
Tiền vệ Thomas Buffel [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 2/18/1981 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
4
Hậu vệ Marvin Andrews [+]

Quốc tịch: Trinidad & Tobago Ngày sinh: 12/22/1975 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Barry Ferguson [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 2/1/1978 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
6
Dado Pršo 9
Tiền đạo Nacho Novo [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 3/25/1979 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
10
Hậu vệ Julien Rodriguez [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 6/10/1978 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
16
José Pierre-Fanfan 18
Tiền vệ Ian Murray [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/19/1981 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 69cm
24
Ronald Waterreus 25
Stefan Klos 1
Alex Rae 8
Tiền vệ Robert Malcolm [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 11/11/1980 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
12
Tiền vệ Chris Burke [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 12/1/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
17
Tiền đạo Steven Thompson [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 10/13/1978 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
19
Peter Løvenkrands 26
Ross McCormack 44
Đội hình Anorthosis Famagusta
Thủ môn Antonis Georgallides [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 1/30/1982 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
1
Marco Haber 2
Nicolaos Katsavakis 4
Nikos Nikolaou 5
Hậu vệ Savvas Poursaitidis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 6/23/1976 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 73cm
7
Tiền đạo Klimenti Tsitaishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/5/1979 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
9
Georgi Kinkladze 10
Tiền đạo Nikos Frousos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 4/29/1974 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
11
Temur Ketsbaia 14
Georgios Xenidis 20
Hậu vệ Loukas Louka [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 4/17/1978 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
78
Kostas Konstantinou 12
Christos Maragos 16
Iakovos Tsolakides 18
Tiền đạo Leonidas Kampantais [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 3/7/1982 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 77cm
21
Constandinos Samaras 23
Michalis Kokkinos 32

Tường thuật Rangers vs Anorthosis Famagusta

1″ Trận đấu bắt đầu!
25″ José Pierre-Fanfan (Rangers) nhận thẻ vàng
29″ Savvas Poursaitidis (Anorthosis Famagusta) nhận thẻ vàng
38″ 1:0 Vàooo!! Thomas Buffel (Rangers)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Rangers – 1:0 – Anorthosis Famagusta
46″ Hiệp hai bắt đầu! Rangers – 1:0 – Anorthosis Famagusta
51″ Thay người bên phía đội Anorthosis Famagusta:Kostas Konstantinou vào thay Christos Maragos
57″ 2:0 Vàooo!! Dado Pršo (Rangers)
64″ Thay người bên phía đội Anorthosis Famagusta:Constandinos Samaras vào thay Temur Ketsbaia
66″ Thay người bên phía đội Rangers:Steven Thompson vào thay Dado Pršo
72″ Thay người bên phía đội Anorthosis Famagusta:Iakovos Tsolakides vào thay Klimenti Tsitaishvili
74″ Thay người bên phía đội Rangers:Ross McCormack vào thay Thomas Buffel
75″ Ross McCormack (Rangers) nhận thẻ vàng
85″ Thay người bên phía đội Rangers:Alex Rae vào thay Ian Murray
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Rangers – 2:0 – Anorthosis Famagusta
0″ Trận đấu kết thúc! Rangers – 2:0 – Anorthosis Famagusta

Thống kê chuyên môn trận Rangers – Anorthosis Famagusta

Chỉ số quan trọng Rangers Anorthosis Famagusta
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Rangers vs Anorthosis Famagusta

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2005
Rangers thắng: 2, hòa: 0, Anorthosis Famagusta thắng: 0
Sân nhà Rangers: 1, sân nhà Anorthosis Famagusta: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2005 Rangers Anorthosis Famagusta 2-0 0%-0% Champions League
2005 Anorthosis Famagusta Rangers 1-2 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Rangers thắng: 7, hòa: 6, thua: 2
Anorthosis Famagusta thắng: 7, hòa: 0, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Rangers

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Rangers 3-1 Rapid Wien
2018 FC Ufa 1-1 Rangers
2018 Rangers 1-0 FC Ufa
2018 Maribor 0-0 Rangers
2018 Rangers 3-1 Maribor
2018 Rangers 3-0 Wigan
2018 Rangers 1-1 Osijek
2018 Osijek 0-1 Rangers
2018 Shkupi 0-0 Rangers
2018 Rangers 2-0 Shkupi
2017 Progres Niederkorn 2-0 Rangers
2017 Rangers 1-0 Progres Niederkorn
2011 Rangers 1-1 Maribor
2011 Maribor 2-1 Rangers
2011 Malmo 1-1 Rangers

Phong độ 15 trận gần nhất của Anorthosis Famagusta

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Laci 1-0 Anorthosis
2018 Anorthosis 2-1 Laci
2013 Gefle 4-0 Anorthosis
2013 Anorthosis 3-0 Gefle
2012 Anorthosis 0-3 Dila Gori
2012 Dila Gori 0-1 Anorthosis
2011 Rabotnicki 1-2 Anorthosis
2011 Anorthosis 0-2 Rabotnicki
2011 Gagra 2-0 Anorthosis
2011 Anorthosis 3-0 Gagra
2010 Anorthosis 1-2 CSKA Moskva
2010 CSKA Moskva 4-0 Anorthosis
2010 Anorthosis 3-1 Cercle Brugge
2010 Cercle Brugge 1-0 Anorthosis
2010 Sibenik 0-3 Anorthosis

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 Rangers 3-1 Rapid Wien
2008 Rapid Wien 3-1 Anorthosis 0%-0%
2008 Bremen 1-0 Rangers 56%-44%
2008 Anorthosis 2-2 Bremen 29.1%-70.9%
2008 Rangers 2-0 Bremen 53%-47%
2008 Anorthosis 2-2 Bremen 29.1%-70.9%
2008 Panathinaikos 1-1 Rangers 51%-49%
2008 Panathinaikos 1-0 Anorthosis 54.6%-45.4%
2008 Rangers 0-0 Panathinaikos 52%-48%
2008 Panathinaikos 1-0 Anorthosis 54.6%-45.4%
2005 Rangers 1-1 Inter Milan 51.3%-48.7%
2008 Anorthosis 3-3 Inter Milan 44%-56%
2005 Inter Milan 1-0 Rangers 52.2%-47.8%
2008 Anorthosis 3-3 Inter Milan 44%-56%