Anorthosis Famagusta vs Rangers

10-8-2005 1h:0″
1 : 2
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân GSP-Stadion, trọng tài Frank De Bleeckere
Đội hình Anorthosis Famagusta
Thủ môn Antonis Georgallides [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 1/30/1982 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
1
Marco Haber 2
Nicolaos Katsavakis 4
Nikos Nikolaou 5
Hậu vệ Savvas Poursaitidis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 6/23/1976 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 73cm
7
Tiền đạo Klimenti Tsitaishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/5/1979 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
9
Georgi Kinkladze 10
Tiền đạo Nikos Frousos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 4/29/1974 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
11
Temur Ketsbaia 14
Georgios Xenidis 20
Hậu vệ Loukas Louka [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 4/17/1978 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
78
Kostas Konstantinou 12
Christos Maragos 16
Iakovos Tsolakides 18
Tiền đạo Leonidas Kampantais [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 3/7/1982 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 77cm
21
Constandinos Samaras 23
Michalis Kokkinos 32
Đội hình Rangers
Tiền vệ Fernando Ricksen [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 7/19/1976 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
2
Hậu vệ Michael Ball [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 10/1/1979 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
3
Tiền vệ Thomas Buffel [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 2/18/1981 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
4
Hậu vệ Marvin Andrews [+]

Quốc tịch: Trinidad & Tobago Ngày sinh: 12/22/1975 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Barry Ferguson [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 2/1/1978 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
6
Dado Pršo 9
Tiền đạo Nacho Novo [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 3/25/1979 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
10
Hậu vệ Julien Rodriguez [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 6/10/1978 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
16
José Pierre-Fanfan 18
Tiền vệ Ian Murray [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/19/1981 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 69cm
24
Ronald Waterreus 25
Stefan Klos 1
Alex Rae 8
Tiền vệ Robert Malcolm [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 11/11/1980 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
12
Tiền vệ Chris Burke [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 12/1/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
17
Tiền đạo Steven Thompson [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 10/13/1978 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
19
Peter Løvenkrands 26
Ross McCormack 44

Tường thuật Anorthosis Famagusta vs Rangers

1″ Trận đấu bắt đầu!
8″ Michael Ball (Rangers) nhận thẻ vàng
10″ Georgios Xenidis (Anorthosis Famagusta) nhận thẻ vàng
44″ Fernando Ricksen (Rangers) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Anorthosis Famagusta – 0:0 – Rangers
46″ Hiệp hai bắt đầu! Anorthosis Famagusta – 0:0 – Rangers
47″ Marvin Andrews (Rangers) nhận thẻ vàng
58″ Thay người bên phía đội Rangers:Peter Løvenkrands vào thay Thomas Buffel
64″ 0:1 Vàoo! Nacho Novo (Rangers)
70″ Thay người bên phía đội Anorthosis Famagusta:Leonidas Kampantais vào thay Klimenti Tsitaishvili
71″ 0:2 Vàoo! Fernando Ricksen (Rangers)
72″ 1:2 Vàoo! Nikos Frousos (Anorthosis Famagusta)
74″ Thay người bên phía đội Anorthosis Famagusta:Iakovos Tsolakides vào thay Savvas Poursaitidis
74″ Thay người bên phía đội Rangers:Steven Thompson vào thay Dado Pršo
82″ Thay người bên phía đội Rangers:Chris Burke vào thay Nacho Novo
83″ Thay người bên phía đội Anorthosis Famagusta:Kostas Konstantinou vào thay Christos Maragos
90″+2″ Altin Haxhi (Anorthosis Famagusta) nhận thẻ vàng
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Anorthosis Famagusta – 1:2 – Rangers
0″ Trận đấu kết thúc! Anorthosis Famagusta – 1:2 – Rangers

Thống kê chuyên môn trận Anorthosis Famagusta – Rangers

Chỉ số quan trọng Anorthosis Famagusta Rangers
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Anorthosis Famagusta vs Rangers

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2005
Anorthosis Famagusta thắng: 0, hòa: 0, Rangers thắng: 2
Sân nhà Anorthosis Famagusta: 1, sân nhà Rangers: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2005 Rangers Anorthosis Famagusta 2-0 0%-0% Champions League
2005 Anorthosis Famagusta Rangers 1-2 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Anorthosis Famagusta thắng: 7, hòa: 0, thua: 8
Rangers thắng: 7, hòa: 6, thua: 2

Phong độ 15 trận gần nhất của Anorthosis Famagusta

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Laci 1-0 Anorthosis
2018 Anorthosis 2-1 Laci
2013 Gefle 4-0 Anorthosis
2013 Anorthosis 3-0 Gefle
2012 Anorthosis 0-3 Dila Gori
2012 Dila Gori 0-1 Anorthosis
2011 Rabotnicki 1-2 Anorthosis
2011 Anorthosis 0-2 Rabotnicki
2011 Gagra 2-0 Anorthosis
2011 Anorthosis 3-0 Gagra
2010 Anorthosis 1-2 CSKA Moskva
2010 CSKA Moskva 4-0 Anorthosis
2010 Anorthosis 3-1 Cercle Brugge
2010 Cercle Brugge 1-0 Anorthosis
2010 Sibenik 0-3 Anorthosis

Phong độ 15 trận gần nhất của Rangers

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Rangers 3-1 Rapid Wien
2018 FC Ufa 1-1 Rangers
2018 Rangers 1-0 FC Ufa
2018 Maribor 0-0 Rangers
2018 Rangers 3-1 Maribor
2018 Rangers 3-0 Wigan
2018 Rangers 1-1 Osijek
2018 Osijek 0-1 Rangers
2018 Shkupi 0-0 Rangers
2018 Rangers 2-0 Shkupi
2017 Progres Niederkorn 2-0 Rangers
2017 Rangers 1-0 Progres Niederkorn
2011 Rangers 1-1 Maribor
2011 Maribor 2-1 Rangers
2011 Malmo 1-1 Rangers

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2008 Panathinaikos 1-0 Anorthosis 54.6%-45.4%
2008 Panathinaikos 1-1 Rangers 51%-49%
2008 Anorthosis 2-2 Bremen 29.1%-70.9%
2008 Bremen 1-0 Rangers 56%-44%
2008 Anorthosis 3-3 Inter Milan 44%-56%
2005 Rangers 1-1 Inter Milan 51.3%-48.7%
2008 Inter Milan 1-0 Anorthosis 63.4%-36.6%
2005 Rangers 1-1 Inter Milan 51.3%-48.7%
2008 Anorthosis 3-1 Panathinaikos 34%-66%
2008 Panathinaikos 1-1 Rangers 51%-49%
2008 Bremen 0-0 Anorthosis 69.1%-30.9%
2008 Bremen 1-0 Rangers 56%-44%
2008 Rapid Wien 3-1 Anorthosis 0%-0%
2018 Rangers 3-1 Rapid Wien