Anorthosis Famagusta vs Trabzonspor

27-7-2005 0h:30″
3 : 1
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân GSP-Stadion, trọng tài Tommy Skjerven
Đội hình Anorthosis Famagusta
Thủ môn Antonis Georgallides [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 1/30/1982 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
1
Marco Haber 2
Nicolaos Katsavakis 4
Nikos Nikolaou 5
Hậu vệ Savvas Poursaitidis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 6/23/1976 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 73cm
7
Tiền đạo Klimenti Tsitaishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/5/1979 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
9
Georgi Kinkladze 10
Tiền đạo Nikos Frousos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 4/29/1974 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
11
Temur Ketsbaia 14
Georgios Xenidis 20
Hậu vệ Loukas Louka [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 4/17/1978 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
78
Kostas Konstantinou 12
Christos Maragos 16
Iakovos Tsolakides 18
Tiền đạo Leonidas Kampantais [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 3/7/1982 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 77cm
21
Constandinos Samaras 23
Michalis Kokkinos 32
Đội hình Trabzonspor
Thủ môn Jefferson [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/1/1983 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 82cm
1
Fabiano Eler Dos Santos 4
Hüseyin Çimşir 5
Mirosław Szymkowiak 7
Volkan Bekiroglu 8
Tiền đạo Mehmet Yilmaz [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 5/22/1979 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 81cm
10
Tiền vệ Ibrahima Yattara [+]

Quốc tịch: Guinea Ngày sinh: 6/2/1980 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
11
Tiền vệ Emrah Eren [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 11/13/1978 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
34
Erdinç Yavuz 38
Gökdeniz Karadeniz 61
Celaleddin Koçak 99
Tiền đạo Fatih Tekke [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 9/8/1977 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
9
Özgür Bayer 14
Hậu vệ Tayfun Cora [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 12/4/1983 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 77cm
18
Lee Eul Yong 19
Hasan Sönmez 22
Tiền vệ Ibrahim Ege [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 2/3/1983 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 69cm
25
Hậu vệ Adem Kocak [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 9/1/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
66

Tường thuật Anorthosis Famagusta vs Trabzonspor

1″ Trận đấu bắt đầu!
20″ Thay người bên phía đội Anorthosis Famagusta:Altin Haxhi vào thay Constandinos Samaras
25″ 1:0 Vàoooo!! Nikos Nikolaou (Anorthosis Famagusta)
42″ Leonidas Kampantais (Anorthosis Famagusta) nhận thẻ vàng
44″ Altin Haxhi (Anorthosis Famagusta) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Anorthosis Famagusta – 1:0 – Trabzonspor
46″ Hiệp hai bắt đầu! Anorthosis Famagusta – 1:0 – Trabzonspor
46″ Christos Maragos (Anorthosis Famagusta) nhận thẻ vàng
54″ Thay người bên phía đội Anorthosis Famagusta:Georgi Kinkladze vào thay Temur Ketsbaia
65″ Thay người bên phía đội Trabzonspor:Fatih Tekke vào thay Mehmet Yilmaz
71″ Marco Haber (Anorthosis Famagusta) nhận thẻ vàng
75″ 1:1 Vàoooo!! Fatih Tekke (Trabzonspor)
77″ Thay người bên phía đội Anorthosis Famagusta:Nikos Frousos vào thay Leonidas Kampantais
81″ Thay người bên phía đội Trabzonspor:Tayfun Cora vào thay Fabiano Eler Dos Santos
83″ 2:1 Vàoooo!! Nikos Frousos (Anorthosis Famagusta)
88″ Thay người bên phía đội Trabzonspor:Lee Eul Yong vào thay Celaleddin Koçak
90″ 3:1 Vàoooo!! Klimenti Tsitaishvili (Anorthosis Famagusta)
90″ Hiệp hai kết thúc! Anorthosis Famagusta – 3:1 – Trabzonspor
0″ Trận đấu kết thúc! Anorthosis Famagusta – 3:1 – Trabzonspor
1″ Trận đấu bắt đầu!
20″ Thay người bên phía đội Anorthosis Famagusta:Altin Haxhi vào thay Constandinos Samaras
25″ 1:0 Vàoooo!! Nikos Nikolaou (Anorthosis Famagusta)
42″ Leonidas Kampantais (Anorthosis Famagusta) nhận thẻ vàng
44″ Altin Haxhi (Anorthosis Famagusta) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Anorthosis Famagusta – 1:0 – Trabzonspor
46″ Hiệp hai bắt đầu! Anorthosis Famagusta – 1:0 – Trabzonspor
46″ Christos Maragos (Anorthosis Famagusta) nhận thẻ vàng
54″ Thay người bên phía đội Anorthosis Famagusta:Georgi Kinkladze vào thay Temur Ketsbaia
65″ Thay người bên phía đội Trabzonspor:Fatih Tekke vào thay Mehmet Yilmaz
71″ Marco Haber (Anorthosis Famagusta) nhận thẻ vàng
75″ 1:1 Vàoooo!! Fatih Tekke (Trabzonspor)
77″ Thay người bên phía đội Anorthosis Famagusta:Nikos Frousos vào thay Leonidas Kampantais
81″ Thay người bên phía đội Trabzonspor:Tayfun Cora vào thay Fabiano Eler Dos Santos
83″ 2:1 Vàoooo!! Nikos Frousos (Anorthosis Famagusta)
88″ Thay người bên phía đội Trabzonspor:Lee Eul Yong vào thay Celaleddin Koçak
90″ 3:1 Vàoooo!! Klimenti Tsitaishvili (Anorthosis Famagusta)
90″ Hiệp hai kết thúc! Anorthosis Famagusta – 3:1 – Trabzonspor
0″ Trận đấu kết thúc! Anorthosis Famagusta – 3:1 – Trabzonspor

Thống kê chuyên môn trận Anorthosis Famagusta – Trabzonspor

Chỉ số quan trọng Anorthosis Famagusta Trabzonspor
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Anorthosis Famagusta vs Trabzonspor

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2005
Anorthosis Famagusta thắng: 1, hòa: 0, Trabzonspor thắng: 1
Sân nhà Anorthosis Famagusta: 1, sân nhà Trabzonspor: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2005 Trabzonspor Anorthosis Famagusta 1-0 0%-0% Champions League
2005 Anorthosis Famagusta Trabzonspor 3-1 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Anorthosis Famagusta thắng: 7, hòa: 0, thua: 8
Trabzonspor thắng: 6, hòa: 3, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Anorthosis Famagusta

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Laci 1-0 Anorthosis
2018 Anorthosis 2-1 Laci
2013 Gefle 4-0 Anorthosis
2013 Anorthosis 3-0 Gefle
2012 Anorthosis 0-3 Dila Gori
2012 Dila Gori 0-1 Anorthosis
2011 Rabotnicki 1-2 Anorthosis
2011 Anorthosis 0-2 Rabotnicki
2011 Gagra 2-0 Anorthosis
2011 Anorthosis 3-0 Gagra
2010 Anorthosis 1-2 CSKA Moskva
2010 CSKA Moskva 4-0 Anorthosis
2010 Anorthosis 3-1 Cercle Brugge
2010 Cercle Brugge 1-0 Anorthosis
2010 Sibenik 0-3 Anorthosis

Phong độ 15 trận gần nhất của Trabzonspor

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Trabzonspor 1-1 Rabotnicki
2015 Rabotnicki 1-0 Trabzonspor
2015 Differdange 1-2 Trabzonspor
2015 Trabzonspor 1-0 Differdange
2015 Napoli 1-0 Trabzonspor 55%-44%
2015 Trabzonspor 0-4 Napoli 48.7%-51.3%
2014 Legia 2-0 Trabzonspor 37.4%-62.6%
2014 Trabzonspor 3-1 Metalist Kharkiv 52.5%-47.5%
2014 Lokeren 1-1 Trabzonspor 50.1%-49.9%
2014 Trabzonspor 2-0 Lokeren 50.5%-49.5%
2014 Trabzonspor 0-1 Legia 66.5%-33.5%
2014 Metalist Kharkiv 1-2 Trabzonspor 57.1%-42.9%
2014 Rostov 0-0 Trabzonspor
2014 Trabzonspor 2-0 Rostov
2014 Trabzonspor 0-2 Juventus 41%-59%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2011 Rabotnicki 1-2 Anorthosis
2015 Trabzonspor 1-1 Rabotnicki
2011 Anorthosis 0-2 Rabotnicki
2015 Trabzonspor 1-1 Rabotnicki
2010 Anorthosis 1-2 CSKA Moskva
2011 Trabzonspor 0-0 CSKA Moskva 46%-54%
2010 CSKA Moskva 4-0 Anorthosis
2011 Trabzonspor 0-0 CSKA Moskva 46%-54%
2008 Anorthosis 3-3 Inter Milan 44%-56%
2011 Trabzonspor 1-1 Inter Milan 52.4%-47.6%
2008 Inter Milan 1-0 Anorthosis 63.4%-36.6%
2011 Trabzonspor 1-1 Inter Milan 52.4%-47.6%
2005 Anorthosis Famagusta 1-0 Dinamo Minsk 0%-0%
2013 Trabzonspor 0-0 Dinamo Minsk
2005 Dinamo Minsk 1-1 Anorthosis Famagusta 0%-0%
2013 Trabzonspor 0-0 Dinamo Minsk