Rabotnicki vs Skonto

13-7-2005 1h:0″
6 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân City Stadium, trọng tài
Đội hình Rabotnicki
Pance Stojanov 2
Hậu vệ Igor Kralevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 10/11/1978 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 85cm
5
Tiền đạo Ardijan Nuhiji [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 12/7/1978 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
6
Igorce Stojanov 14
Tiền đạo Goran Maznov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 4/22/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
17
Hậu vệ Nikola Karcev [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 3/31/1981 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 76cm
19
Ivan Pejcic 20
Zoran Jovanoski 21
Vanco Trajcev 22
Stojance Ignatov 23
Filip Madzovski 25
Tome Pacovski 1
Goran Todorcev 4
Hậu vệ Milan Ilievski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 7/21/1982 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Goce Toleski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 5/5/1977 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
9
Blaze Ilijoski 10
Armand Dubois Jankep 15
Bojan Mihajlovic 18
Đội hình Skonto
Arturs Zakreševskis 2
Aleksandrs Isakovs 3
Mihails Zemlinskis 4
Aaron Nguimbat 5
Levan Korgalidze 7
Aleksejs Višnakovs 8
Tiền đạo Kristaps Blanks [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 1/30/1986 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
9
Tiền vệ Zurab Menteshashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/30/1980 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 75cm
10
Thủ môn Andrejs Piedels [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 9/17/1970 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 92cm
16
Hậu vệ Zaali Eliava [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/2/1985 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 80cm
20
David Chaladze 25
Olegs Blagonadezdins 6
Maxim Ussanov 14
Igors Semjonovs 15
Parfait Adjam 18
Gatis Kalninš 19
Andrei Pereplyotkin 23
Pavels Doroševs 30

Tường thuật Rabotnicki vs Skonto

1″ Trận đấu bắt đầu!
30″ 1:0 Vàooo!! Igor Kralevski (Rabotnicki)
40″ Aaron Nguimbat (Skonto) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Rabotnicki – 1:0 – Skonto
46″ Hiệp hai bắt đầu! Rabotnicki – 1:0 – Skonto
50″ Igor Kralevski (Rabotnicki) nhận thẻ vàng
56″ Thay người bên phía đội Skonto:Gatis Kalninš vào thay Aleksejs Višnakovs
56″ 2:0 Vàooo!! Stojance Ignatov (Rabotnicki) – Đá phạt 11m
61″ Thay người bên phía đội Skonto:Andrei Pereplyotkin vào thay Levan Korgalidze
65″ 3:0 Vàooo!! Ardijan Nuhiji (Rabotnicki)
69″ 4:0 Vàooo!! Vanco Trajcev (Rabotnicki)
74″ Thay người bên phía đội Skonto:Parfait Adjam vào thay Mihails Zemlinskis
76″ 5:0 Vàooo!! Goran Maznov (Rabotnicki)
82″ Thay người bên phía đội Rabotnicki:Goce Toleski vào thay Ivan Pejčić
84″ Thay người bên phía đội Rabotnicki:Blaze Ilijoski vào thay Goran Maznov
84″ 6:0 Vàooo!! Ardijan Nuhiji (Rabotnicki)
89″ Thay người bên phía đội Rabotnicki:Bojan Mihajlović vào thay Stojance Ignatov
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Rabotnicki – 6:0 – Skonto
0″ Trận đấu kết thúc! Rabotnicki – 6:0 – Skonto

Thống kê chuyên môn trận Rabotnicki – Skonto

Chỉ số quan trọng Rabotnicki Skonto
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Rabotnicki vs Skonto

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2005
Rabotnicki thắng: 1, hòa: 0, Skonto thắng: 1
Sân nhà Rabotnicki: 1, sân nhà Skonto: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2005 Skonto Rabotnicki 1-0 0%-0% Champions League
2005 Rabotnicki Skonto 6-0 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Rabotnicki thắng: 6, hòa: 3, thua: 6
Skonto thắng: 4, hòa: 4, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Rabotnicki

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Honved 4-0 Rabotnicki
2018 Rabotnicki 2-1 Honved
2017 Dinamo Minsk 3-0 Rabotnicki
2017 Rabotnicki 1-1 Dinamo Minsk
2017 Rabotnicki 6-0 Tre Penne
2017 Tre Penne 0-1 Rabotnicki
2016 Buducnost Podgorica 1-0 Rabotnicki
2015 Rubin 1-0 Rabotnicki
2015 Rabotnicki 1-1 Rubin
2015 Trabzonspor 1-1 Rabotnicki
2015 Rabotnicki 1-0 Trabzonspor
2015 Rabotnicki 2-0 Jelgava
2015 Jelgava 1-0 Rabotnicki
2015 Rabotnicki 2-0 Flora
2015 Flora 1-0 Rabotnicki

Phong độ 15 trận gần nhất của Skonto

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Debrecen 9-2 Skonto
2015 Skonto 2-2 Debrecen
2015 Skonto 2-1 St Patrick’s
2015 St Patrick’s 0-2 Skonto
2013 Liberec 1-0 Skonto
2013 Skonto 2-1 Liberec
2013 Tiraspol 0-1 Skonto
2011 Wisla 2-0 Skonto
2011 Skonto 0-1 Wisla
2010 Skonto 0-1 Portadown
2010 Portadown 1-1 Skonto
2009 Derry 1-0 Skonto
2009 Skonto 1-1 Derry
2007 Dinamo Minsk 2-0 Skonto 0%-0%
2007 Skonto 1-1 Dinamo Minsk 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2017 Dinamo Minsk 3-0 Rabotnicki
2007 Dinamo Minsk 2-0 Skonto 0%-0%
2017 Rabotnicki 1-1 Dinamo Minsk
2007 Dinamo Minsk 2-0 Skonto 0%-0%
2006 Rabotnicki 4-1 Debrecen 0%-0%
2015 Debrecen 9-2 Skonto
2006 Debrecen 1-1 Rabotnicki 0%-0%
2015 Debrecen 9-2 Skonto