Glentoran vs Shelbourne

14-7-2005 1h:0″
1 : 2
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân The Oval, trọng tài
Đội hình Glentoran
Elliott Morris 1
Colin Nixon 2
Shaun Holmes 3
Chris Walker 4
Hậu vệ Paul Leeman [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 1/21/1978 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 72cm
5
Kevin Keegan 6
Hậu vệ Sean Ward [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 1/12/1984 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Jody Tolan 8
Step Parkhouse 9
Tommy McCallion 10
Darren Lockhart 11
Tiền đạo Michael Halliday [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 5/28/1979 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
12
Hậu vệ Chris Morgan [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 11/9/1977 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
14
Philip Simpson 15
Gavin Melaugh 16
Ian Mannus 19
Đội hình Shelbourne
Owen Heary 2
David Crawley 3
Dave Rogers 4
Ollie Cahill 7
Stuart Byrne 8
Glen Crowe 9
Tiền đạo Jason Byrne [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 2/22/1978 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 79cm
10
Tiền vệ Wesley Hoolahan [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 5/19/1982 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 71cm
11
Richard Baker 14
Hậu vệ Colin Hawkins [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 8/16/1977 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
19
Dean Delaney 20
Hậu vệ Steven Williams [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 4/24/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
1
Jim Crawford 6
Glenn Fitzpatrick 12
Alan Moore 15
Thủ môn Barry Ryan [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 8/28/1978 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
17
Tiền vệ Joseph Ndo [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 4/28/1976 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
18
Gary O’Neill 21

Tường thuật Glentoran vs Shelbourne

1″ Trận đấu bắt đầu!
30″ Step Parkhouse (Glentoran) nhận thẻ vàng
32″ Tommy McCallion (Glentoran) nhận thẻ vàng
37″ Stuart Byrne (Shelbourne) nhận thẻ vàng
45″ Hiệp một kết thúc! Glentoran – 0:0 – Shelbourne
46″ Thay người bên phía đội Shelbourne:Alan Moore vào thay David Crawley
46″ Hiệp hai bắt đầu! Glentoran – 0:0 – Shelbourne
55″ 0:1 Vàoo! Jason Byrne (Shelbourne)
65″ 0:2 Vàoo! Jason Byrne (Shelbourne) – Đá phạt 11m
66″ Paul Leeman (Glentoran) nhận thẻ vàng
68″ Thay người bên phía đội Glentoran:Chris Morgan vào thay Step Parkhouse
68″ Thay người bên phía đội Glentoran:Michael Halliday vào thay Jody Tolan
69″ Alan Moore (Shelbourne) nhận thẻ vàng
76″ Thay người bên phía đội Shelbourne:Glenn Fitzpatrick vào thay Glen Crowe
77″ 1:2 Vàoo! Sean Ward (Glentoran)
79″ Thay người bên phía đội Shelbourne:Jim Crawford vào thay Jason Byrne
80″ Wesley Hoolahan (Shelbourne) nhận thẻ vàng
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Glentoran – 1:2 – Shelbourne
0″ Trận đấu kết thúc! Glentoran – 1:2 – Shelbourne

Thống kê chuyên môn trận Glentoran – Shelbourne

Chỉ số quan trọng Glentoran Shelbourne
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Glentoran vs Shelbourne

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2005
Glentoran thắng: 0, hòa: 0, Shelbourne thắng: 2
Sân nhà Glentoran: 1, sân nhà Shelbourne: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2005 Shelbourne Glentoran 4-1 0%-0% Champions League
2005 Glentoran Shelbourne 1-2 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Glentoran thắng: 1, hòa: 2, thua: 12
Shelbourne thắng: 2, hòa: 1, thua: 1

Phong độ 15 trận gần nhất của Glentoran

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Zilina 3-0 Glentoran
2015 Glentoran 1-4 Zilina
2013 Glentoran 0-3 KR Reykjavik
2013 KR Reykjavik 0-0 Glentoran
2011 Vorskla 3-0 Glentoran
2011 Glentoran 0-2 Vorskla
2011 Renova 2-1 Glentoran
2010 Glentoran 2-2 KR Reykjavik
2010 KR Reykjavik 3-0 Glentoran
2009 Glentoran 0-4 Maccabi Haifa
2009 Maccabi Haifa 6-0 Glentoran
2008 Metalurgs 2-0 Glentoran 0%-0%
2008 Glentoran 1-0 Metalurgs 0%-0%
2007 AIK Solna 4-0 Glentoran 0%-0%
2007 Glentoran 0-5 AIK Solna 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Shelbourne

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2005 Steaua 4-1 Shelbourne 0%-0%
2005 Shelbourne 0-0 Steaua 0%-0%
2005 Shelbourne 4-1 Glentoran 0%-0%
2005 Glentoran 1-2 Shelbourne 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng